KAA Gent II vs RSC Anderlecht II
Tỷ số chung cuộc: KAA Gent II 0-1 RSC Anderlecht II tại Challenger Pro League, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KAA Gent II thắng 1, hòa 1, RSC Anderlecht II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 2
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- WLLWD KAA Gent II
- WLLLD RSC Anderlecht II
- 5' K. Barry
- 28' M. Cvetkovic
- HT0-0
- 60' M. Soumah
- 60' 0-1 M. Cvetkovic · A. Tajaouart
- 70' ▲ V. Vidarsson ▼ J. Mazouz
- 70' ▲ S. Ntanda ▼ E. Dao
- 74' ▲ S. Buggea ▼ E. H. Seck
- 74' ▲ A. de Ridder ▼ C. Hatenboer
- 77' M. Diallo
- 84' ▲ J. Kana ▼ M. Cvetkovic
- 90'+5 A. de Ridder
- FT0-1
Đội hình
- 30K. Peersman
- 35G. De Meyer
- 57M. Volckaert
- 39A. Ayinde
- 77G. Vanderdonck
- 38M. Soumah
- 56M. Diallo
- 61A. Abdullahi
- 79R. Vydysh
- 59E. H. Seck ▼ 74'
- 98J. Mazouz ▼ 70'
Dự bị 9
- 50R. Vanden Borre
- 51V. De Coninck
- 55N. Thienpont
- 60S. Buggea ▲ 74'
- 65B. Morel
- 66V. Vidarsson ▲ 70'
- 71P. Blondeel
- 16A. D. Sylla
- 80B. Van Hoorick
- 73J. Imbrechts
- 62B. Vroninks
- 56A. Mahroug
- 78A. Tajaouart
- 50K. Barry
- 71N. Engwanda
- 49J. Onia Seke
- 8C. Hatenboer ▼ 74'
- 9M. Cvetkovic ▼ 84'
- 80D. De Corte
- 22E. Dao ▼ 70'
Dự bị 4
- 82S. Ntanda ▲ 70'
- 64A. de Ridder ▲ 74'
- 45J. Kana ▲ 84'
- 65L. Wola-Wetshay
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu32
42Ghi được46
55Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận1.44
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai24