KRC Genk II vs Lokeren-Temse
Tỷ số chung cuộc: KRC Genk II 1-2 Lokeren-Temse tại Challenger Pro League, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: KRC Genk II thắng 1, hòa 2, Lokeren-Temse thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 24
- Sân vận động
- De Leunen, Geel
- Phong độ
- LWWWL KRC Genk II
- WWLLW Lokeren-Temse
- 8' 0-1 S. Brebels
- 26' Yaimar Medina
- 30' Jonas Vinck
- 32' L. Oyen · M. Wasinski 1-1
- 33' ▲ C. Nuozzi ▼ S. Lazar
- 37' Thomas Marijnissen
- 40' Sebastiaan Brebels
- HT1-1
- 59' ▲ D. Pérez ▼ S. Ntamack
- 59' ▲ N. Fontaine ▼ T. Marijnissen
- 65' ▲ S. Van Aerschot ▼ I. Boonen
- 66' ▲ K. Yasuda ▼ M. Wamu Oyatambwe
- 76' 1-2 S. Van Aerschot · J. Vinck
- 77' ▲ L. Youndje ▼ Y. Medina
- 77' ▲ B. Manguelle ▼ A. Palacios
- 77' ▲ A. De Wannemacker ▼ L. Oyen
- 81' Kayden Pierre
- 82' ▲ A. Spegelaere ▼ J. Dianganga
- FT1-2
Đội hình
- 51L. Brughmans 6.3
- 2K. Pierre 6.3
- 44J. Kongolo 6.9
- 34A. Palacios ▼ 77' 5.9
- 19Y. Medina ▼ 77' 6.7
- 63M. Wasinski ⇢ 7.2
- 58M. Wamu Oyatambwe ▼ 66' 6.7
- 64A. Yokoyama 7.0
- 11L. Oyen ⚽ ▼ 77' 7.7
- 60S. Lazar ▼ 33' 6.7
- 59R. Mirisola 7.2
Dự bị 9
- 74C. Nuozzi ▲ 33' 6.9
- 87K. Yasuda ▲ 66' 6.6
- 50L. Youndje ▲ 77' 6.7
- 22B. Manguelle ▲ 77' 6.7
- 56A. De Wannemacker ▲ 77' 6.7
- 70L. Decresson
- 82O. Vliegen
- 52W. Da Costa
- 73E. Mbavu
- 13B. Gabriël 6.9
- 15J. Vinck ⇢ 6.9
- 88D. Prychynenko 7.0
- 3J. Dianganga ▼ 82' 6.6
- 5N. Boujouh 6.9
- 6S. Brebels ⚽ 7.2
- 25I. Boonen ▼ 65' 6.6
- 14T. Janssen 6.7
- 44R. Nainggolan 7.2
- 27T. Marijnissen ▼ 59' 7.0
- 19S. Ntamack ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 30D. Pérez ▲ 59' 6.5
- 74N. Fontaine ▲ 59' 6.5
- 55S. Van Aerschot ⚽ ▲ 65' 7.2
- 29A. Spegelaere ▲ 82' 6.9
- 97A. Calant
- 8R. Van Hauter
- 33T. Elsuwege
- 2S. El Banouhi
- 1J. Merckx
Thống kê
02⚑5
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm6
2Trúng đích5
9Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
354Chuyền bóng397
281Chuyền chính xác307
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu42
38Ghi được57
68Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai26