Lokeren-Temse vs KRC Genk II
Tỷ số chung cuộc: Lokeren-Temse 4-0 KRC Genk II tại Challenger Pro League, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lokeren-Temse thắng 2, hòa 2, KRC Genk II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 10
- Sân vận động
- Daknamstadion, Lokeren
- Phong độ
- WWWLL Lokeren-Temse
- DLWWW KRC Genk II
- 11' I. Boonen 1-0
- 27' C. Akpanphản lưới 2-0
- 32' T. Janssen · M. Soumaré 3-0
- 34' Toon Janssen
- 37' Alfred Caicedo
- 42' Indy Boonen
- 44' Adrian Palacios
- 45'+2 Nolan Martens
- HT3-0
- 46' ▲ K. Haroun ▼ A. De Wannemacker
- 46' ▲ W. Da Costa ▼ N. Martens
- 46' ▲ S. Touré ▼ S. Lazar
- 66' ▲ T. Marijnissen ▼ G. Van Moerzeke
- 67' ▲ L. Lukanić ▼ Z. Bafdili
- 78' ▲ S. Ntamack ▼ M. Soumaré
- 78' ▲ R. Van Hauter ▼ S. Brebels
- 78' S. Ntamack · I. Boonen 4-0
- 80' ▲ M. Cauwel ▼ A. Caicedo
- 85' ▲ M. Decoene ▼ T. Janssen
- 85' ▲ C. Van Daele ▼ I. Boonen
- 90'+3 Thomas Marijnissen
- 90'+2 Robbie Van Hauter
- FT4-0
Đội hình
- 13B. Gabriël 7.5
- 15J. Vinck 7.2
- 83M. Lemmens 7.3
- 3J. Dianganga 7.2
- 5N. Boujouh 7.6
- 14T. Janssen ⚽ ▼ 85' 6.6
- 9G. Van Moerzeke ▼ 66' 7.3
- 6S. Brebels ▼ 78' 6.9
- 55S. Van Aerschot 6.6
- 25I. Boonen ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.7
- 10M. Soumaré ⇢ ▼ 78' 7.0
Dự bị 9
- 27T. Marijnissen ▲ 66' 6.9
- 19S. Ntamack ⚽ ▲ 78' 7.2
- 8R. Van Hauter ▲ 78' 6.9
- 93M. Decoene ▲ 85' 6.2
- 35C. Van Daele ▲ 85' 6.3
- 22A. Tshimanga
- 45D. Seck
- 33T. Elsuwege
- 1J. Merckx
- 82O. Vliegen 5.9
- 2K. Pierre 6.2
- 75A. Caicedo ▼ 80' 5.9
- 34A. Palacios 6.3
- 54J. Onstein 6.0
- 60S. Lazar ▼ 46' 6.2
- 64N. Martens ▼ 46' 6.6
- 65C. Akpan 6.7
- 66Z. Bafdili ▼ 67' 6.3
- 56A. De Wannemacker ▼ 46' 6.5
- 59R. Mirisola 6.3
Dự bị 9
- 86K. Haroun ▲ 46' 6.6
- 52W. Da Costa ▲ 46' 6.9
- 80S. Touré ▲ 46' 6.9
- 78L. Lukanić ▲ 67' 6.9
- 62M. Cauwel ▲ 80' 6.6
- 58M. Wamu Oyatambwe
- 53L. Tran
- 71B. Stevens
- 72A. Barry
Thống kê
04⚑8
⚑330
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm10
7Trúng đích3
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn4
8Phạt góc3
1Việt vị3
15Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
3Cứu thua4
368Chuyền bóng451
272Chuyền chính xác354
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu34
57Ghi được38
48Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai24