Deinze
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Francs Borains

Deinze vs Francs Borains

Tỷ số chung cuộc: Deinze 0-3 Francs Borains tại Challenger Pro League, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deinze thắng 1, hòa 0, Francs Borains thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 12
Sân vận động
Dakota Arena, Deinze
Phong độ
WDLLL Deinze
WWLWW Francs Borains
  1. 26' 0-1 C. Lavie
  2. 27' Kays Ruiz-Atil
  3. 29' Matthew Healy
  4. 31' Jarne Herman
  5. HT0-1
  6. 54' 0-2 M. Prunier · M. Healy
  7. 61' G. Chalansonnet M. Van De Gehuchte
  8. 62' T. Moore S. Kadi
  9. 65' F. Mabani C. Lavie
  10. 65' A. Curci M. Itrak
  11. 73' 0-3 K. Ruiz-Atil · F. Mabani
  12. 77' M. Alami M. Prunier
  13. 77' P. Walicki M. Healy
  14. 79' C. Gustina D. Van Aelst
  15. 79' S. Dewaest J. Gillekens
  16. 86' K. Inslegers N. Kabongo
  17. 86' O. Payen I. Mhand
  18. FT0-3

Đội hình

Deinze Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: H. Losada
  1. 56S. Vervacke 7.0
  2. 62J. Herman 6.5
  3. 74V. Pisani 6.2
  4. 63D. Van Aelst ▼ 79' 6.2
  5. 70L. Rousseau 6.7
  6. 89M. Van De Gehuchte ▼ 61' 6.2
  7. 82B. Spaens 6.9
  8. 78T. Matanda 6.6
  9. 26I. Mhand ▼ 86' 6.6
  10. 93N. Kabongo ▼ 86' 6.9
  11. 86S. Kadi ▼ 62' 6.7

Dự bị 8

  1. 79G. Chalansonnet ▲ 61' 6.6
  2. 75T. Moore ▲ 62' 6.3
  3. 98C. Gustina ▲ 79' 6.9
  4. 80K. Inslegers ▲ 86'
  5. 58O. Payen ▲ 86'
  6. 91M. Dejonckheere
  7. 67A. Maes
  8. 76R. Constant
Francs Borains Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Belhocine
  1. 1X. Gies 7.7
  2. 28M. Francotte 7.2
  3. 27J. Gillekens ▼ 79' 6.9
  4. 24D. Dessoleil 7.5
  5. 23L. Malungu 7.5
  6. 8M. Itrak ▼ 65' 6.9
  7. 15M. Healy ▼ 77' 8.2
  8. 25C. Lavie ▼ 65' 7.9
  9. 10Y. Massolin 7.9
  10. 11K. Ruiz-Atil 8.0
  11. 2M. Prunier ▼ 77' 7.5

Dự bị 9

  1. 22F. Mabani ▲ 65' 6.9
  2. 9A. Curci ▲ 65' 6.9
  3. 34M. Alami ▲ 77' 7.0
  4. 17P. Walicki ▲ 77' 6.3
  5. 6S. Dewaest ▲ 79' 6.3
  6. 21A. Troć
  7. 20T. Gécé
  8. 5Y. Zodehougan
  9. 29C. Libertiaux

Thống kê

011
820
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm21
5Trúng đích8
1Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
1Phạt góc8
1Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
5Cứu thua5
350Chuyền bóng490
270Chuyền chính xác429
77%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.V. Zulte Waregem
28 55 - 30 +25 59
2
RAAL La Louvière
28 50 - 24 +26 59
3
RWDM
28 42 - 21 +21 57
4
SK Beveren
28 41 - 27 +14 51
5
Patro Eisden
28 51 - 28 +23 49
6
Club Brugge II
28 46 - 35 +11 47
7
Lokeren-Temse
28 32 - 35 -3 41
8
K. Lierse S.K.
28 40 - 35 +5 40
9
Standard Liège
28 38 - 44 -6 34
10
K.A.S Eupen
28 38 - 47 -9 30
11
Lommel United
28 32 - 46 -14 29
12
Francs Borains
28 29 - 50 -21 28
13
RSC Anderlecht II
28 41 - 54 -13 23
14
Seraing United
28 28 - 55 -27 19
15
KRC Genk II
28 30 - 62 -32 14
16
Deinze
0 0 - 0 0 -6
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu37
36Ghi được54
32Thủng lưới67
1.64Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu