Deinze vs Francs Borains
Tỷ số chung cuộc: Deinze 2-3 Francs Borains tại Challenger Pro League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deinze thắng 1, hòa 0, Francs Borains thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 26
- Sân vận động
- Dakota Arena, Deinze
- Phong độ
- WDLLL Deinze
- WWLWW Francs Borains
- 7' 0-1 F. Guirassy · C. Lavie
- 14' 0-2 N. Dailly · C. Lavie
- 29' L. Mertens · G. Hendrickx 1-2
- 45'+5 Gonzalo Almenara
- HT1-2
- 46' ▲ D. De Belder ▼ S. Anne
- 46' ▲ J. Gillekens ▼ R. Donnez
- 52' ▲ F. Mabani ▼ M. Francotte
- 53' Levi Malungu
- 65' ▲ Jaime Sierra ▼ Gonzalo Almenara
- 77' 1-3 Y. Massolin
- 81' ▲ E. Kehrer ▼ J. Van Landschoot
- 81' ▲ J. Schryvers ▼ A. Staelens
- 82' ▲ C. Tainmont ▼ N. Dailly
- 85' ▲ T. Gécé ▼ Y. Massolin
- 85' ▲ A. Curci ▼ C. Lavie
- 86' Dylan de Belder
- 90'+5 Christophe Janssens
- 90'+4 Fostave Mabani
- 90'+2 Alessio Curci
- 90' E. Kehrer · G. Hendrickx 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 31Nacho Mirás
- 77Gonzalo Almenara▼ 65'
- 25A. Spegelaere
- 23K. Schuermans
- 16C. Janssens
- 7A. Staelens▼ 81'
- 10G. Hendrickx
- 3Teo Quintero
- 18J. Van Landschoot▼ 81'
- 92L. Mertens
- 22S. Anne▼ 46'
Dự bị 9
- 9D. De Belder▲ 46'
- 38Jaime Sierra▲ 65'
- 80E. Kehrer▲ 81'
- 52J. Schryvers▲ 81'
- 27M. Ferdinan
- 5L. Lemoine
- 28W. Dutoit
- 20M. Koné
- 13D. Prychynenko
- 26A. Saussez
- 18R. Donnez▼ 46'
- 31K. Vandendriessche
- 23L. Malungu
- 28M. Francotte▼ 52'
- 8M. Itrak
- 15M. Healy
- 96F. Guirassy
- 55Y. Massolin▼ 85'
- 9N. Dailly▼ 82'
- 25C. Lavie▼ 85'
Dự bị 9
- 4J. Gillekens▲ 46'
- 22F. Mabani▲ 52'
- 7C. Tainmont▲ 82'
- 19T. Gécé▲ 85'
- 16A. Curci▲ 85'
- 21T. Mpati
- 20P. Walicki
- 40C. Libertiaux
- 10H. Chaabi
Thống kê
12⚑4
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm14
4Trúng đích3
8Chệch đích8
2Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
529Chuyền bóng328
82%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu35
70Ghi được48
53Thủng lưới59
1.63Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai26