Deinze vs KRC Genk II
Tỷ số chung cuộc: Deinze 1-0 KRC Genk II tại Challenger Pro League, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deinze thắng 2, hòa 0, KRC Genk II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 8
- Sân vận động
- Dakota Arena, Deinze
- Phong độ
- WDLLL Deinze
- DLWWW KRC Genk II
- 9' G. De Schryver · Z. Fdaouch 1-0
- 11' Christophe Janssens
- 31' Christian Akpan
- 45' Eddien Lazar
- HT1-0
- 46' ▲ M. Cauwel ▼ B. Manguelle
- 64' Jaime Sierra
- 69' ▲ Gonzalo Almenara ▼ Z. Fdaouch
- 69' ▲ C. Nuozzi ▼ S. Lazar
- 69' ▲ S. Touré ▼ L. Lukanić
- 77' ▲ T. Van Acker ▼ A. Staelens
- 77' ▲ T. Dierckx ▼ G. De Schryver
- 83' ▲ I. Bouazzaoui ▼ W. Da Costa
- 83' ▲ N. Martens ▼ Z. Bafdili
- FT1-0
Đội hình
- 31Nacho Mirás 7.5
- 7A. Staelens ▼ 77' 6.6
- 13D. Prychynenko 7.0
- 23K. Schuermans 7.9
- 16C. Janssens 7.9
- 4Jaime Sierra 7.0
- 10G. Hendrickx 7.2
- 18J. Van Landschoot 7.9
- 8G. De Schryver ⚽ ▼ 77' 8.0
- 11Z. Fdaouch ⇢ ▼ 69' 7.9
- 14E. Daci 6.9
Dự bị 9
- 77Gonzalo Almenara ▲ 69' 6.2
- 21T. Van Acker ▲ 77' 6.9
- 55T. Dierckx ▲ 77' 6.7
- 17J. Vansteenkiste
- 81Y. Musuayi
- 20Iker Burgos
- 28W. Dutoit
- 6S. De Ridder
- 5R. Welch
- 82O. Vliegen 7.6
- 2K. Pierre 7.3
- 22B. Manguelle ▼ 46' 6.3
- 54J. Onstein 7.2
- 55Y. Yoshinaga 6.9
- 65C. Akpan 7.3
- 66Z. Bafdili ▼ 83' 7.0
- 60S. Lazar ▼ 69' 6.3
- 78L. Lukanić ▼ 69' 6.3
- 52W. Da Costa ▼ 83' 7.2
- 59R. Mirisola 6.6
Dự bị 9
- 62M. Cauwel ▲ 46' 6.6
- 74C. Nuozzi ▲ 69' 6.9
- 80S. Touré ▲ 69' 6.2
- 70I. Bouazzaoui ▲ 83' 6.6
- 64N. Martens ▲ 83' 6.9
- 72A. Barry
- 71B. Stevens
- 75A. Caicedo
- 56A. De Wannemacker
Thống kê
02⚑8
⚑420
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm4
6Trúng đích2
9Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc4
4Việt vị0
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
492Chuyền bóng323
419Chuyền chính xác248
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 55 - 30 | +25 | 59 | |
| 2 | 28 | 50 - 24 | +26 | 59 | |
| 3 | 28 | 42 - 21 | +21 | 57 | |
| 4 | 28 | 41 - 27 | +14 | 51 | |
| 5 | 28 | 51 - 28 | +23 | 49 | |
| 6 | 28 | 46 - 35 | +11 | 47 | |
| 7 | 28 | 32 - 35 | -3 | 41 | |
| 8 | 28 | 40 - 35 | +5 | 40 | |
| 9 | 28 | 38 - 44 | -6 | 34 | |
| 10 | 28 | 38 - 47 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 32 - 46 | -14 | 29 | |
| 12 | 28 | 29 - 50 | -21 | 28 | |
| 13 | 28 | 41 - 54 | -13 | 23 | |
| 14 | 28 | 28 - 55 | -27 | 19 | |
| 15 | 28 | 30 - 62 | -32 | 14 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | -6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu34
36Ghi được38
32Thủng lưới68
1.64Bàn thắng mỗi trận1.12
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai24