Deinze
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
KRC Genk II

Deinze vs KRC Genk II

Tỷ số chung cuộc: Deinze 3-2 KRC Genk II tại Challenger Pro League, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deinze thắng 2, hòa 0, KRC Genk II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 9
Sân vận động
Dakota Arena, Deinze
Phong độ
WDLLL Deinze
DLWWW KRC Genk II
  1. 1' G. De Schryver · C. Janssens 1-0
  2. 10' Alessio Staelens
  3. 15' Kamiel Van De Perre
  4. 15' Teo Quintero 2-0
  5. 36' Teo Quintero
  6. HT2-0
  7. 46' T. Claes C. Akpan
  8. 46' N. Adedeji-Sternberg K. John
  9. 46' D. Arabaci A. Caicedo
  10. 50' Kenneth Schuermans
  11. 65' G. De Schryver · C. Janssens 3-0
  12. 66' V. Beniangba R. Mirisola
  13. 66' C. Nuozzi K. Karetsas
  14. 70' 3-1 V. Beniangba · C. Nuozzi
  15. 72' J. Van Landschoot E. Kehrer
  16. 78' Víctor Álvarez C. Janssens
  17. 84' Víctor Álvarez
  18. 86' 3-2 T. Claes · F. Al Mazyani
  19. 87' S. Anne G. De Schryver
  20. FT3-2

Đội hình

Deinze Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Grosjean
  1. 31Nacho Mirás 6.7
  2. 77Gonzalo Almenara 6.9
  3. 13D. Prychynenko 6.6
  4. 23K. Schuermans 6.6
  5. 16C. Janssens ⇢2 ▼ 78' 8.2
  6. 7A. Staelens 6.7
  7. 10G. Hendrickx 6.6
  8. 3Teo Quintero 7.9
  9. 8G. De Schryver ⚽2 ▼ 87' 9.3
  10. 92L. Mertens 7.2
  11. 80E. Kehrer ▼ 72' 7.2

Dự bị 7

  1. 18J. Van Landschoot ▲ 72' 7.2
  2. 4Víctor Álvarez ▲ 78' 6.7
  3. 22S. Anne ▲ 87' 6.7
  4. 28W. Dutoit
  5. 11N. Mercier
  6. 20M. Koné
  7. 34A. Kassimi
KRC Genk II Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Coen
  1. 41M. Penders 7.2
  2. 75A. Caicedo ▼ 46' 6.5
  3. 76B. Manguelle 6.2
  4. 72J. Kongolo 6.9
  5. 63F. Al Mazyani 6.9
  6. 65C. Akpan ▼ 46' 6.7
  7. 78K. Karetsas ▼ 66' 6.5
  8. 58K. Van de Perre 7.5
  9. 20K. John ▼ 46' 6.2
  10. 59R. Mirisola ▼ 66' 6.3
  11. 48A. Abid 7.0

Dự bị 7

  1. 68T. Claes ▲ 46' 7.5
  2. 67N. Adedeji-Sternberg ▲ 46' 7.2
  3. 57D. Arabaci ▲ 46' 6.7
  4. 79V. Beniangba ▲ 66' 7.2
  5. 74C. Nuozzi ▲ 66' 7.5
  6. 64N. Martens
  7. 71M. Pieklak

Thống kê

047
310
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm11
8Trúng đích2
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
7Phạt góc3
6Việt vị0
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng1
0Cứu thua5
396Chuyền bóng516
323Chuyền chính xác440
82%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K Beerschot VA
30 46 - 29 +17 56
2
Dender
30 55 - 32 +23 54
3
Deinze
30 48 - 37 +11 53
4
Lommel United
30 51 - 31 +20 52
5
S.V. Zulte Waregem
30 51 - 34 +17 51
6
Patro Eisden
30 40 - 28 +12 51
7
Standard Liège
30 49 - 41 +8 49
8
SK Beveren
30 44 - 40 +4 45
9
Club Brugge II
30 40 - 49 -9 37
10
KRC Genk II
30 46 - 52 -6 37
11
K. Lierse S.K.
30 44 - 59 -15 35
12
RSC Anderlecht II
30 39 - 47 -8 34
13
Oostende
30 32 - 39 -7 32
14
Francs Borains
30 38 - 52 -14 32
15
Seraing United
30 33 - 51 -18 28
16
Standard Liège II
30 25 - 60 -35 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu34
70Ghi được57
53Thủng lưới57
1.63Bàn thắng mỗi trận1.68
12Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu