KRC Genk II vs Deinze
Tỷ số chung cuộc: KRC Genk II 3-2 Deinze tại Challenger Pro League, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KRC Genk II thắng 1, hòa 0, Deinze thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 17
- Sân vận động
- De Leunen, Geel
- Phong độ
- DLWWW KRC Genk II
- WDLLL Deinze
- 9' N. Martens 1-0
- 22' Denis Prychynenko
- 27' Kamiel Van De Perre
- 30' Teo Quintero
- 38' Nacho Miras
- HT1-0
- 46' ▲ S. De Ridder ▼ Teo Quintero
- 48' 1-1 J. Van Landschoot
- 49' Gaetan Hendrickx
- 50' K. Karetsas11m 2-1
- 51' Konstantinos Karetsas
- 54' Alfred Caicedo
- 60' Steve De Ridder
- 65' ▲ C. Akpan ▼ K. Van de Perre
- 65' ▲ D. De Belder ▼ A. Kassimi
- 72' V. Beniangba · K. Karetsas 3-1
- 78' Ibrahima Sory Bangoura
- 78' ▲ M. Koné ▼ G. De Schryver
- 78' ▲ Gonzalo Almenara ▼ A. Staelens
- 79' 3-2 M. Koné · Gonzalo Almenara
- 81' ▲ A. Abid ▼ W. Da Costa
- 87' ▲ K. John ▼ N. Adedeji-Sternberg
- 87' ▲ F. Al Mazyani ▼ N. Martens
- 90'+1 Jellert Van Landschoot
- FT3-2
Đội hình
- 41M. Penders 6.9
- 64N. Martens ⚽ ▼ 87' 7.0
- 76B. Manguelle 6.2
- 72J. Kongolo 6.7
- 75A. Caicedo 6.3
- 70I. Bangoura 6.5
- 78K. Karetsas ⚽ ⇢2 9.2
- 67N. Adedeji-Sternberg ▼ 87' 7.6
- 58K. Van de Perre ▼ 65' 7.0
- 52W. Da Costa ▼ 81' 7.6
- 79V. Beniangba ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 65C. Akpan ▲ 65' 6.9
- 48A. Abid ▲ 81' 6.7
- 20K. John ▲ 87' 6.7
- 63F. Al Mazyani ▲ 87' 6.3
- 66Z. Bafdili
- 71M. Pieklak
- 59R. Mirisola
- 57D. Arabaci
- 74C. Nuozzi
- 31Nacho Mirás 7.0
- 7A. Staelens ▼ 78' 6.7
- 13D. Prychynenko 6.2
- 23K. Schuermans 6.2
- 16C. Janssens 6.9
- 3Teo Quintero ▼ 46' 6.7
- 18J. Van Landschoot ⚽ 7.9
- 34A. Kassimi ▼ 65' 6.9
- 10G. Hendrickx 7.0
- 8G. De Schryver ▼ 78' 7.2
- 92L. Mertens 7.7
Dự bị 9
- 6S. De Ridder ▲ 46' 6.5
- 9D. De Belder ▲ 65' 6.3
- 20M. Koné ⚽ ▲ 78' 7.7
- 77Gonzalo Almenara ▲ 78' 7.2
- 52J. Schryvers
- 25A. Spegelaere
- 11N. Mercier
- 28W. Dutoit
- 19I. Fandi
Thống kê
04⚑9
⚑460
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm17
8Trúng đích4
9Chệch đích10
18Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
9Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
4Thẻ vàng6
2Cứu thua5
342Chuyền bóng386
267Chuyền chính xác304
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 29 | +17 | 56 | |
| 2 | 30 | 55 - 32 | +23 | 54 | |
| 3 | 30 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 4 | 30 | 51 - 31 | +20 | 52 | |
| 5 | 30 | 51 - 34 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 40 - 28 | +12 | 51 | |
| 7 | 30 | 49 - 41 | +8 | 49 | |
| 8 | 30 | 44 - 40 | +4 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 49 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 46 - 52 | -6 | 37 | |
| 11 | 30 | 44 - 59 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 32 | |
| 14 | 30 | 38 - 52 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 51 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 25 - 60 | -35 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu43
57Ghi được70
57Thủng lưới53
1.68Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai42