K. Lierse S.K. vs Excelsior Virton
Tỷ số chung cuộc: K. Lierse S.K. 2-2 Excelsior Virton tại Challenger Pro League, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: K. Lierse S.K. thắng 1, hòa 4, Excelsior Virton thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 15
- Sân vận động
- Herman Vanderpoortenstadion, Lier
- Trọng tài
- A. Denil
- Phong độ
- DLWDD K. Lierse S.K.
- DDWWL Excelsior Virton
- 15' T. Van Acker11m 1-0
- 31' G. De Schryver
- HT1-0
- 50' J. Pupe
- 51' 1-1 A. Allach · R. Droehnlé
- 54' N. Schouterden
- 58' W. Remy
- 59' A. Allach
- 68' ▲ S. Anne ▼ Y. Aguemon
- 72' ▲ D. Vekemans ▼ G. De Schryver
- 72' ▲ Y. Mabella ▼ A. Allach
- 81' ▲ J. Naessens ▼ Leonardo Rocha
- 81' ▲ L. Walbrecq ▼ S. Tabekou
- 87' 1-2 S. Anne · H. Abdallah
- 89' ▲ M. Loua ▼ H. Abdallah
- 90'+2 D. Vekemans
- 90'+3 Y. Mabella
- 90'+7 M. Loua
- 90'+6 T. Van Acker11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 16M. Delanghe
- 27J. Gillekens
- 4J. Pupe
- 28T. Raemaekers
- 2P. De Schrijver
- 8T. Van Acker
- 6S. Brebels
- 10G. De Schryver ▼ 72'
- 18N. Schouterden
- 30S. Tabekou ▼ 81'
- 9Leonardo Rocha ▼ 81'
Dự bị 7
- 22D. Vekemans ▲ 72'
- 49J. Naessens ▲ 81'
- 7L. Walbrecq ▲ 81'
- 24J. Libert
- 12J. De Smet
- 14M. De Bie
- 44J. Poelmans
- 12T. Vincensini
- 28R. Droehnlé
- 2J. Vinck
- 29R. Khemais
- 27M. Perri
- 32A. Cassaert
- 24M. Espinosa
- 11A. Allach ▼ 72'
- 6K. Masangu
- 25Y. Aguemon ▼ 68'
- 7H. Abdallah ▼ 89'
Dự bị 7
- 22S. Anne ▲ 68'
- 9Y. Mabella ▲ 72'
- 48M. Loua ▲ 89'
- 20S. Kılıç
- 45A. Sadin
- 5K. Delorge
- 44W. Rémy
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 41 - 21 | +20 | 46 | |
| 2 | 22 | 52 - 25 | +27 | 43 | |
| 3 | 22 | 33 - 28 | +5 | 38 | |
| 5 | 22 | 38 - 30 | +8 | 36 | |
| 5 | 32 | 53 - 59 | -6 | 46 | |
| 6 | 22 | 42 - 35 | +7 | 34 | |
| 7 | 22 | 33 - 36 | -3 | 32 | |
| 8 | 22 | 29 - 33 | -4 | 30 | |
| 9 | 22 | 28 - 40 | -12 | 20 | |
| 10 | 22 | 27 - 40 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 43 | -18 | 19 | |
| 12 | 22 | 21 - 38 | -17 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
43Trận đấu41
86Ghi được55
75Thủng lưới64
2Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai26