K. Lierse S.K.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Excelsior Virton

K. Lierse S.K. vs Excelsior Virton

Tỷ số chung cuộc: K. Lierse S.K. 2-0 Excelsior Virton tại Challenger Pro League, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: K. Lierse S.K. thắng 1, hòa 4, Excelsior Virton thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 2
Sân vận động
Herman Vanderpoortenstadion, Lier
Trọng tài
M. Simonini
Phong độ
DLWDD K. Lierse S.K.
DDWWL Excelsior Virton
  1. 4' A. Hamzaoui
  2. 43' K. Schuermans · A. Maes 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' A. Kryeziu
  5. 54' J. Gillekens
  6. 56' S. Bitsindou
  7. 71' J. Aabbou A. Allach
  8. 71' J. Ahlinvi H. Bukusu
  9. 80' R. Droehnlé A. Hamzaoui
  10. 85' G. De Schryver Y. Yagan
  11. 86' A. Pinga Maria N. Rizzo
  12. 90' T. Swinnen A. Maes
  13. 90'+3 J. Liongola S. Limbombe
  14. 90'+1 K. Schuermans · G. De Schryver 2-0
  15. FT2-0

Đội hình

K. Lierse S.K. HLV: T. Van Imschoot
  1. 12J. De Smet
  2. 4K. Schuermans
  3. 27J. Gillekens
  4. 5B. Laes
  5. 2P. De Schrijver
  6. 77Y. Yagan ▼ 85'
  7. 8T. Van Acker
  8. 14A. Maes ▼ 90'
  9. 20S. Bitsindou
  10. 9S. Limbombe ▼ 90'
  11. 28H. Abdallah

Dự bị 7

  1. 10G. De Schryver ▲ 85'
  2. 6T. Swinnen ▲ 90'
  3. 11J. Liongola ▲ 90'
  4. 13C. Teunen
  5. 44J. Poelmans
  6. 16S. Maesen
  7. 37J. Vannuffelen
Excelsior Virton HLV: C. Grégoire
  1. 8A. Sadin
  2. 2J. Vinck
  3. 5A. Hamzaoui ▼ 80'
  4. 4M. Doue
  5. 3N. Rizzo ▼ 86'
  6. 17A. Allach ▼ 71'
  7. 27H. Colella
  8. 31A. Kryeziu
  9. 14V. Guillaume
  10. 9D. Sula
  11. 7H. Bukusu ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 21J. Aabbou ▲ 71'
  2. 11J. Ahlinvi ▲ 71'
  3. 28R. Droehnlé ▲ 80'
  4. 10A. Pinga Maria ▲ 86'
  5. 26N. Awassi
  6. 23T. Martin
  7. 18J. Mouaddib

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K.V.C. Westerlo
28 52 - 29 +23 56
2
RWDM
28 41 - 33 +8 49
3
SK Beveren
28 47 - 40 +7 41
4
Deinze
28 47 - 39 +8 39
5
K. Lierse S.K.
28 39 - 42 -3 36
6
Lommel United
28 39 - 40 -1 35
7
Royal Excel Mouscron
28 31 - 45 -14 30
8
Excelsior Virton
28 24 - 52 -28 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu31
70Ghi được29
58Thủng lưới57
1.71Bàn thắng mỗi trận0.94
12Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu