Deinze
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
RWDM

Deinze vs RWDM

Tỷ số chung cuộc: Deinze 3-0 RWDM tại Challenger Pro League, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deinze thắng 1, hòa 4, RWDM thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 26
Sân vận động
Dakota Arena, Deinze
Trọng tài
K. Van Damme
Phong độ
WDLLL Deinze
LLWWW RWDM
  1. 25' Y. Vorogovskiyphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Claes Z. El Ouahdi
  4. 51' D. Prychynenko
  5. 55' I. de Camargo
  6. 55' S. Blondelle R. Quirynen
  7. 59' B. Dansoko · Y. Challouk 2-0
  8. 66' J. Libert I. Sankhon
  9. 66' K. Mata T. Ephestion
  10. 66' W. Togui T. Gécé
  11. 67' Y. Challouk · B. Dansoko 3-0
  12. 70' L. Mertens
  13. 70' F. Le Joncour
  14. 73' K. Nzuzi Mata
  15. 74' O. Oularé I. de Camargo
  16. 77' G. Ruyssen
  17. 79' M. Tarfi Y. Challouk
  18. 85' R. Lecomte G. Hendrickx
  19. 87' N. Rommens
  20. FT3-0

Đội hình

Deinze HLV: W. De Decker
  1. 23T. Vandenberghe
  2. 13D. Prychynenko
  3. 3V. Boone
  4. 19R. Quirynen ▼ 55'
  5. 10G. Hendrickx ▼ 85'
  6. 11Y. Challouk ▼ 79'
  7. 16C. Janssens
  8. 4L. Fraser
  9. 99D. De Belder
  10. 14B. Dansoko
  11. 9L. Mertens

Dự bị 7

  1. 22S. Blondelle ▲ 55'
  2. 8M. Tarfi ▲ 79'
  3. 6R. Lecomte ▲ 85'
  4. 34K. Abrahams
  5. 17J. Vansteenkiste
  6. 5D. Bizimana
  7. 28W. Dutoit
RWDM HLV: V. Euvrard
  1. 33T. Defourny
  2. 5Y. Vorogovskiy
  3. 22G. Ruyssen
  4. 3F. Le Joncour
  5. 11T. Ephestion ▼ 66'
  6. 94N. Rommens
  7. 14I. Sankhon ▼ 66'
  8. 20T. Gécé ▼ 66'
  9. 47I. de Camargo ▼ 74'
  10. 8L. Nangis
  11. 77Z. El Ouahdi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10G. Claes ▲ 46'
  2. 24J. Libert ▲ 66'
  3. 7K. Mata ▲ 66'
  4. 9W. Togui ▲ 66'
  5. 28O. Oularé ▲ 74'
  6. 4N. Kurdić
  7. 42J. de Bie

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K.V.C. Westerlo
28 52 - 29 +23 56
2
RWDM
28 41 - 33 +8 49
3
SK Beveren
28 47 - 40 +7 41
4
Deinze
28 47 - 39 +8 39
5
K. Lierse S.K.
28 39 - 42 -3 36
6
Lommel United
28 39 - 40 -1 35
7
Royal Excel Mouscron
28 31 - 45 -14 30
8
Excelsior Virton
28 24 - 52 -28 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
72Ghi được67
62Thủng lưới52
1.89Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu