K.V.C. Westerlo
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Lommel United

K.V.C. Westerlo vs Lommel United

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 3-0 Lommel United tại Challenger Pro League, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 6, hòa 1, Lommel United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 19
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Trọng tài
K. Vermeiren
Phong độ
LLDWW K.V.C. Westerlo
LWWLL Lommel United
  1. 7' L. Van Eenoo · J. Bernát 1-0
  2. 27' K. Kis
  3. 29' B. Smeets
  4. 35' E. Jordanov
  5. HT1-0
  6. 46' L. Lemoine E. Ostrc
  7. 46' Cauê Diego Rosa
  8. 48' E. Daci 2-0
  9. 61' J. Bernát 3-0
  10. 65' N. Soumah G. Yaméogo
  11. 66' T. Persyn J. Bernát
  12. 69' K. Thordarson
  13. 70' Caio Roque K. Kis
  14. 70' T. Agyepong R. Henkens
  15. 75' K. Vaesen L. Foster
  16. 75' K. Mabea M. De Cuyper
  17. 82' Igor Vetokele E. Jordanov
  18. 85' J. Talvitie Arthur Sales
  19. FT3-0

Đội hình

K.V.C. Westerlo HLV: J. De Roeck
  1. 1D. Jensen
  2. 32E. Jordanov ▼ 82'
  3. 23R. Seigers
  4. 42G. Yaméogo ▼ 65'
  5. 7L. Van Eenoo
  6. 4M. Fixelles
  7. 10J. Bernát ▼ 66'
  8. 11M. De Cuyper ▼ 75'
  9. 39T. Van den Keybus
  10. 21E. Daci
  11. 9L. Foster ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 20N. Soumah ▲ 65'
  2. 77T. Persyn ▲ 66'
  3. 14K. Vaesen ▲ 75'
  4. 18K. Mabea ▲ 75'
  5. 25Igor Vetokele ▲ 82'
  6. 5O. Güçtekin
  7. 30K. Van Langendonck
Lommel United
  1. 1C. Fiermarin
  2. 6G. Neven
  3. 5K. Kis ▼ 70'
  4. 7R. Henkens ▼ 70'
  5. 29B. Smeets
  6. 26T. Pierrot
  7. 18K. Þórðarson
  8. 8Diego Rosa ▼ 46'
  9. 37E. Ostrc ▼ 46'
  10. 17R. Belghali
  11. 13Arthur Sales ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 3L. Lemoine ▲ 46'
  2. 99Cauê ▲ 46'
  3. 27Caio Roque ▲ 70'
  4. 10T. Agyepong ▲ 70'
  5. 32J. Talvitie ▲ 85'
  6. 14J. Tolinsson
  7. 20J. De Busser

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K.V.C. Westerlo
28 52 - 29 +23 56
2
RWDM
28 41 - 33 +8 49
3
SK Beveren
28 47 - 40 +7 41
4
Deinze
28 47 - 39 +8 39
5
K. Lierse S.K.
28 39 - 42 -3 36
6
Lommel United
28 39 - 40 -1 35
7
Royal Excel Mouscron
28 31 - 45 -14 30
8
Excelsior Virton
28 24 - 52 -28 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
78Ghi được51
54Thủng lưới56
1.86Bàn thắng mỗi trận1.34
12Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu