FC Vitebsk vs FC Naftan Novopolotsk
Tỷ số chung cuộc: FC Vitebsk 2-0 FC Naftan Novopolotsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Vitebsk thắng 5, hòa 0, FC Naftan Novopolotsk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 20
- Phong độ
- WLWWL FC Vitebsk
- WLLLL FC Naftan Novopolotsk
- 16' M. Zgomba · S. Egorov 1-0
- 18' Maksim Kuntsevich
- 29' S. Egorov · Y. Protasov 2-0
- 33' Roman Lisovskiy
- HT2-0
- 46' ▲ T. Galimzyanov ▼ A. Savitskiy
- 63' ▲ E. Krasnov ▼ M. Zgomba
- 63' ▲ R. Minaev ▼ A. Gurenko
- 63' ▲ D. Pesnyak ▼ A. Anufriev
- 74' ▲ S. Tikhonovskiy ▼ R. Lisovskiy
- 78' ▲ V. Anikeev ▼ E. Novykh
- 81' ▲ A. Drabatovich ▼ I. Seleznev
- 81' ▲ A. Voskoboynikov ▼ M. Aymanov
- 86' ▲ I. Chmut ▼ V. Yakovlev
- 87' Ivan Chmut
- FT2-0
Đội hình
- 50N. Goylo
- 15M. Kuntsevich
- 6K. Rodionov
- 22S. Egorov
- 17E. Novykh▼ 78'
- 30M. Bashilov
- 8A. Anufriev▼ 63'
- 7R. Lisovskiy▼ 74'
- 86M. Zgomba▼ 63'
- 10Y. Protasov
- 11A. Gurenko▼ 63'
Dự bị 10
- 1I. Novichkov
- 18V. Anikeev▲ 78'
- 20E. Krasnov▲ 63'
- 21A. Burnos
- 24I. Kravchenko
- 26S. Tikhonovskiy▲ 74'
- 66A. Radin
- 67G. Minkevich
- 77R. Minaev▲ 63'
- 88D. Pesnyak▲ 63'
- 13A. Kharitonovich
- 8A. Stefanishin
- 97V. Chernyavskiy
- 5A. Lebedev
- 10A. Savitskiy▼ 46'
- 6K. Adamovich
- 24I. Seleznev▼ 81'
- 50G. Mafwenta
- 9V. Yakovlev▼ 86'
- 11I. Pranovich
- 30M. Aymanov▼ 81'
Dự bị 9
- 71A. Naumovich
- 7A. Tumanov
- 14I. Chmut▲ 86'
- 20E. Leshchenok
- 21K. Kirkitski
- 25S. Matvey
- 57T. Galimzyanov▲ 46'
- 88A. Drabatovich▲ 81'
- 94A. Voskoboynikov▲ 81'
Thống kê
02⚑5
⚑310
57%Kiểm soát bóng43%
7Trúng đích3
3Chệch đích2
5Phạt góc3
3Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 33 - 14 | +19 | 41 | |
| 2 | 18 | 36 - 15 | +21 | 39 | |
| 3 | 18 | 35 - 15 | +20 | 39 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 21 - 20 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 32 - 21 | +11 | 31 | |
| 7 | 21 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 8 | 19 | 21 - 17 | +4 | 30 | |
| 9 | 20 | 28 - 22 | +6 | 27 | |
| 10 | 20 | 23 - 24 | -1 | 25 | |
| 11 | 20 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 20 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 13 | 19 | 14 - 22 | -8 | 17 | |
| 14 | 19 | 17 - 33 | -16 | 16 | |
| 15 | 20 | 16 - 29 | -13 | 15 | |
| 16 | 21 | 17 - 50 | -33 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
9Trận đấu7
13Ghi được9
7Thủng lưới20
1.44Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai4