FC Naftan Novopolotsk vs FC Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 3-0 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 3, hòa 1, FC Vitebsk thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
- Phong độ
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- WLWWL FC Vitebsk
- 45'+2 Dmitri Girs
- 45' A. Rakhimov · Y. Camara 1-0
- HT1-0
- 64' ▲ R. Roziev ▼ A. Rakhimov
- 64' ▲ A. Zhvirblya ▼ K. Ermakovich
- 64' ▲ R. Teverov ▼ V. Gorbachik
- 69' Ignatiy Sidor
- 72' Yamoussa Camara
- 78' K. Leonovich · Y. Camara 2-0
- 82' Dmitriy Radikovskiy
- 83' ▲ M. Kolyadko ▼ Y. Camara
- 85' ▲ Z. Chervyakov ▼ R. Lisovskiy
- 89' K. Leonovich · I. Sidor 3-0
- 90' ▲ I. Grudko ▼ K. Leonovich
- 90' ▲ A. Kopytich ▼ Y. Protasov
- FT3-0
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 21I. Sidor
- 5A. Lebedev
- 3N. Kostomarov
- 88A. Drabatovich
- 66Y. Camara ▼ 83'
- 52E. Kress
- 8K. Ermakovich ▼ 64'
- 92K. Leonovich ▼ 90'
- 10Y. Protasov ▼ 90'
- 19A. Rakhimov ▼ 64'
Dự bị 10
- 99I. Grudko ▲ 90'
- 31R. Roziev ▲ 64'
- 11I. Pranovich
- 12A. Zhvirblya ▲ 64'
- 1A. Denisenko
- 9S. Matvey
- 17A. Kopytich ▲ 90'
- 44A. Sannikov
- 4A. Susha
- 7M. Kolyadko ▲ 83'
- 12D. Kharitonov
- 3V. Zhumaev
- 23N. Naumov
- 22S. Egorov
- 18Y. Skibskiy
- 20E. Krasnov
- 7R. Lisovskiy ▼ 85'
- 26S. Tikhonovskiy
- 39D. Girs
- 37D. Radikovskiy
- 4V. Gorbachik ▼ 64'
Dự bị 6
- 14Z. Chervyakov ▲ 85'
- 88D. Pesnyak
- 77M. Osipov
- 15M. Kuntsevich
- 1D. Gushchenko
- 9R. Teverov ▲ 64'
Thống kê
02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
43Ghi được44
68Thủng lưới47
1.19Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai25