FC Naftan Novopolotsk vs FC Vitebsk
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 0-4 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 1, hòa 0, FC Vitebsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadyen Atlant, Novopolotsk
- Phong độ
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- WLWWL FC Vitebsk
- 16' 0-1 M. Kolyadkophản lưới
- 19' Andrei Lebedev
- 27' 0-2 K. Vardanyan
- 34' 0-3 D. Girs
- 35' Evgeniy Guletskiy
- 43' ▲ A. Drabatovich ▼ I. Pranovich
- HT0-3
- 46' ▲ V. Tkachenko ▼ E. Guletskiy
- 50' Khetag Badoev
- 50' ▲ Z. Chervyakov ▼ K. Vardanyan
- 66' ▲ J. Lopago ▼ M. Zhitnev
- 66' ▲ A. Shchadin ▼ M. Yallet
- 75' ▲ W. Jumaýew ▼ M. Bashilov
- 75' ▲ R. Lisovskiy ▼ E. Krasnov
- 79' ▲ M. Kalinchenko ▼ A. Suchkov
- 80' ▲ A. Litvinov ▼ M. Kolyadko
- 82' ▲ E. Novykh ▼ R. Teverov
- 88' Artemy Litvinov
- 90'+3 0-4 R. Lisovskiy
- FT0-4
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 17A. Suchkov ▼ 79'
- 5A. Lebedev
- 4A. Kuchinskiy
- 22M. Yallet ▼ 66'
- 52E. Kress
- 79K. Badoev
- 7M. Kolyadko ▼ 80'
- 10R. Paparyha
- 11I. Pranovich ▼ 43'
- 21M. Zhitnev ▼ 66'
Dự bị 10
- 88A. Drabatovich ▲ 43'
- 31J. Lopago ▲ 66'
- 92A. Shchadin ▲ 66'
- 99M. Kalinchenko ▲ 79'
- 77A. Litvinov ▲ 80'
- 6K. Kovsh
- 16D. Say
- 33G. Ermidis
- 44A. Sannikov
- 20A. Susha
- 12D. Kharitonov
- 4A. Skitov
- 23N. Naumov
- 22S. Egorov
- 24E. Magloire
- 30M. Bashilov ▼ 75'
- 55D. Girs
- 20E. Krasnov ▼ 75'
- 2E. Guletskiy ▼ 46'
- 10K. Vardanyan ▼ 50'
- 9R. Teverov ▼ 82'
Dự bị 9
- 25V. Tkachenko ▲ 46'
- 14Z. Chervyakov ▲ 50'
- 3W. Jumaýew ▲ 75'
- 7R. Lisovskiy ▲ 75'
- 27E. Novykh ▲ 82'
- 1D. Gushchenko
- 8Y. Mosesov
- 37M. Krasnov
- 43J. O'tamurodov
Thống kê
03
10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
38Ghi được45
65Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai18