FC Naftan Novopolotsk vs Neman
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 0-2 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 0, hòa 1, Neman thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
- Phong độ
- WLLLL FC Naftan Novopolotsk
- WLWWW Neman
- 2' 0-1 R. Lisakovich
- 26' 0-2 P. Savitskiy · Y. Pantya
- HT0-2
- 46' ▲ A. Suchkov ▼ O. Evdokimov
- 46' ▲ A. Yakimov ▼ M. Kravtsov
- 69' ▲ T. Galimzyanov ▼ A. Savitskiy
- 72' ▲ A. Ratkovic ▼ R. Lisakovich
- 75' ▲ V. Tonkevich ▼ D. Girs
- 81' ▲ A. Drabatovich ▼ V. Yakovlev
- 81' ▲ A. Voskoboynikov ▼ M. Aymanov
- 81' ▲ A. Nazarenko ▼ P. Savitskiy
- 88' ▲ A. Tumanov ▼ K. Adamovich
- FT0-2
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 8A. Stefanishin
- 17V. Krolik
- 97V. Chernyavskiy
- 10A. Savitskiy▼ 69'
- 6K. Adamovich▼ 88'
- 24I. Seleznev
- 50G. Mafwenta
- 9V. Yakovlev▼ 81'
- 11I. Pranovich
- 30M. Aymanov▼ 81'
Dự bị 9
- 71A. Naumovich
- 7A. Tumanov▲ 88'
- 14I. Chmut
- 20E. Leshchenok
- 21K. Kirkitskiy
- 25S. Matvey
- 57T. Galimzyanov▲ 69'
- 88A. Drabatovich▲ 81'
- 94A. Voskoboynikov▲ 81'
- 16N. Matysyuk
- 55D. Girs▼ 75'
- 14S. Jimoh
- 4A. Vasiljev
- 8Y. Pantya
- 47M. Kozlov
- 9S. Pushnyakov
- 88P. Savitskiy▼ 81'
- 10R. Lisakovich▼ 72'
- 15O. Evdokimov▼ 46'
- 18M. Kravtsov▼ 46'
Dự bị 9
- 1A. Malievskiy
- 2V. Tonkevich▲ 75'
- 6A. Nazarenko▲ 81'
- 7A. Ratkovic▲ 72'
- 17A. Suchkov▲ 46'
- 19A. Dayneko
- 22I. Kirko
- 24A. Yakimov▲ 46'
- 33D. Spataru
Thống kê
00⚑5
⚑500
46%Kiểm soát bóng54%
1Trúng đích3
0Chệch đích2
5Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 33 - 14 | +19 | 41 | |
| 2 | 18 | 36 - 15 | +21 | 39 | |
| 3 | 18 | 35 - 15 | +20 | 39 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 21 - 20 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 32 - 21 | +11 | 31 | |
| 7 | 19 | 21 - 17 | +4 | 30 | |
| 8 | 20 | 26 - 26 | 0 | 28 | |
| 9 | 20 | 28 - 22 | +6 | 27 | |
| 10 | 20 | 23 - 24 | -1 | 25 | |
| 11 | 20 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 12 | 20 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 13 | 19 | 14 - 22 | -8 | 17 | |
| 14 | 19 | 17 - 33 | -16 | 16 | |
| 15 | 20 | 16 - 29 | -13 | 15 | |
| 16 | 20 | 17 - 49 | -32 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
7Trận đấu7
9Ghi được11
20Thủng lưới6
1.29Bàn thắng mỗi trận1.57
1Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai7