Neman vs FC Naftan Novopolotsk
Tỷ số chung cuộc: Neman 1-0 FC Naftan Novopolotsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Neman thắng 8, hòa 1, FC Naftan Novopolotsk thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Neman, Grodno
- Phong độ
- LWWWD Neman
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- HT0-0
- 56' Y. Gavrilov11m 1-0
- 57' ▲ E. Zubovich ▼ A. Yakimov
- 57' ▲ P. Savitskiy ▼ Y. Klochkov
- 62' Kingu Yallet
- 67' Yamoussa Camara
- 72' ▲ A. Nazarenko ▼ Y. Gavrilov
- 74' ▲ A. Rakhimov ▼ M. Kingu
- 75' ▲ K. Ermakovich ▼ I. Pranovich
- 86' ▲ A. Zhvirblya ▼ A. Drabatovich
- 90' ▲ I. Ngoma ▼ O. Evdokimov
- FT1-0
Đội hình
- 12M. Belov
- 47M. Kozlov
- 20I. Sadovnichiy
- 11Y. Gavrilov▼ 72'
- 27A. Shamurzaev
- 32Y. Pavlyukovets
- 19K. Kuchinskiy
- 15O. Evdokimov▼ 90'
- 24A. Yakimov▼ 57'
- 7Y. Klochkov▼ 57'
- 9S. Pushnyakov
Dự bị 10
- 30V. Ahmedi
- 33I. Ngoma▲ 90'
- 6A. Nazarenko▲ 72'
- 44I. Kontsevoy
- 17E. Zubovich▲ 57'
- 1A. Malievskiy
- 28B. Levchenko
- 59A. Devyaten
- 88P. Savitskiy▲ 57'
- 22N. Robak
- 13A. Kharitonovich
- 88A. Drabatovich▼ 86'
- 44A. Sannikov
- 3N. Kostomarov
- 23M. Kingu▼ 74'
- 52E. Kress
- 66Y. Camara
- 11I. Pranovich▼ 75'
- 92K. Leonovich
- 31R. Roziev
- 10Y. Protasov
Dự bị 9
- 99I. Grudko
- 19A. Rakhimov▲ 74'
- 12A. Zhvirblya▲ 86'
- 1A. Denisenko
- 17A. Kopytich
- 8K. Ermakovich▲ 75'
- 21I. Sidor
- 4A. Susha
- 7M. Kolyadko
Thống kê
00
20
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu36
66Ghi được43
46Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai24