FC Naftan Novopolotsk vs Neman
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 1-3 Neman tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 0, hòa 1, Neman thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 10
- Phong độ
- WLLLL FC Naftan Novopolotsk
- WLWWW Neman
- 2' 0-1 K. Kuchinskiy
- 22' 0-2 Y. Pantya
- 28' ▲ A. Denisenko ▼ A. Kharitonovich
- 31' Yamoussa Camara
- 32' 0-3 L. Gweth · S. Pushnyakov
- 39' I. Pranovich · A. Zhvirblya 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ M. Kingu ▼ A. Shchadin
- 46' ▲ A. Shamurzaev ▼ I. Sadovnichiy
- 46' ▲ A. Nazarenko ▼ M. Kozlov
- 46' ▲ M. Kravtsov ▼ S. Pushnyakov
- 57' ▲ I. Grudko ▼ I. Pranovich
- 58' ▲ Y. Protasov ▼ N. Spanderashvili
- 60' ▲ I. Ngoma ▼ A. Suchkov
- 67' ▲ P. Savitskiy ▼ L. Gweth
- 72' ▲ K. Ermakovich ▼ Y. Camara
- FT1-3
Đội hình
- 13A. Kharitonovich▼ 28'
- 52E. Kress
- 3N. Kostomarov
- 5A. Lebedev
- 12A. Zhvirblya
- 7M. Kolyadko
- 66Y. Camara▼ 72'
- 11I. Pranovich▼ 57'
- 31R. Roziev
- 92A. Shchadin▼ 46'
- 20N. Spanderashvili▼ 58'
Dự bị 8
- 99I. Grudko▲ 57'
- 10Y. Protasov▲ 58'
- 1A. Denisenko▲ 28'
- 8K. Ermakovich▲ 72'
- 19V. Kabyshev
- 21I. Sidor
- 9A. Kuratnik
- 23M. Kingu▲ 46'
- 1A. Malievskiy
- 19K. Kuchinskiy
- 20I. Sadovnichiy▼ 46'
- 5E. Parkhomenko
- 8Y. Pantya
- 71A. Suchkov▼ 60'
- 9S. Pushnyakov▼ 46'
- 47M. Kozlov▼ 46'
- 15O. Evdokimov
- 24A. Yakimov
- 10L. Gweth▼ 67'
Dự bị 9
- 33I. Ngoma▲ 60'
- 27A. Shamurzaev▲ 46'
- 6A. Nazarenko▲ 46'
- 88P. Savitskiy▲ 67'
- 46A. Legchilin
- 32Y. Pavlyukovets
- 12M. Belov
- 18M. Kravtsov▲ 46'
- 22N. Robak
Thống kê
01
00
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu46
43Ghi được66
68Thủng lưới46
1.19Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai38