FC Smorgon vs Molodechno-DYuSSh 4
Tỷ số chung cuộc: FC Smorgon 1-0 Molodechno-DYuSSh 4 tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Smorgon thắng 1, hòa 3, Molodechno-DYuSSh 4 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 29
- Phong độ
- WWLLD FC Smorgon
- WWWWW Molodechno-DYuSSh 4
- 28' Aleks Radzhabov
- 30' ▲ M. Budko ▼ A. Levkovets
- 32' V. Tonkevich · M. Dukso 1-0
- 42' Vladimir Tonkevich
- HT1-0
- 51' Vladimir Maslovskiy
- 51' Artur Sagitov
- 65' ▲ T. Galimzyanov ▼ A. Djukic
- 65' ▲ A. Butko ▼ A. Vlasov
- 76' ▲ V. Chebotar ▼ M. Yablonskiy
- 76' ▲ A. Dayneko ▼ M. Dukso
- 80' Arthur Tishko
- 81' Maksim Samotoy
- 81' Roman Khadzhiev
- 81' Danila Tretyak
- 81' ▲ R. Davyskiba ▼ M. Samotoy
- 84' ▲ N. Lysenko ▼ A. Radzhabov
- FT1-0
Đội hình
- 19M. Azarko
- 27A. Tishko
- 20V. Tonkevich
- 3C. Intsoen
- 5A. Firsov
- 2M. Bamba
- 78M. Yablonskiy▼ 76'
- 6S. Doumbia
- 8V. Maslovskiy
- 7A. Levkovets▼ 30'
- 17M. Dukso▼ 76'
Dự bị 10
- 4M. Diallo
- 9V. Chebotar▲ 76'
- 11E. Mychelkin
- 13A. Dayneko▲ 76'
- 25L. Bamba
- 33A. Fazylov
- 55T. Dubovik
- 63R. Kukhlejj
- 77I. Bogdanovich
- 91M. Budko▲ 30'
- 1D. Tretyak
- 6V. Belashevich
- 4R. Khadzhiev
- 14I. Koval
- 2G. Kutkovich
- 23A. Radzhabov▼ 84'
- 19M. Tychko
- 29M. Samotoy▼ 81'
- 20A. Sagitov
- 77A. Djukic▼ 65'
- 11A. Vlasov▼ 65'
Dự bị 10
- 12P. Okhremchuk
- 7T. Galimzyanov▲ 65'
- 10A. Butko▲ 65'
- 17A. Yushkevich
- 22A. Voronovich
- 25N. Lysenko▲ 84'
- 37R. Davyskiba▲ 81'
- 44N. Shelest
- 55E. Imeryakov
- 91J. Assumu
Thống kê
03
50
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
33Ghi được26
52Thủng lưới80
0.83Bàn thắng mỗi trận0.67
14Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai15