Molodechno-DYuSSh 4

Molodechno-DYuSSh 4

Belarus · 1. Division

Molodechno-DYuSSh 4: vị trí 7 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 45, số trận: 29. Trận tiếp theo: FC Dinamo Minsk II vs Molodechno-DYuSSh 4, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: Lida 1-0 Molodechno-DYuSSh 4, 24 tháng 10.

Phong độ
WLLLL
HLV
Yuri Puntus · Từ 2026
Vị trí
7 · Đ: 45 · Tr: 29 →
Sân vận động
Stadyen Haradski, Molodechno · 4.312

Lịch thi đấu

14-11
Molodechno-DYuSSh 4
Bumprom
–
–
21-11
FC Smorgon
Molodechno-DYuSSh 4
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,8
Tổng
3,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
7–2–11
Sân khách
8–2–10
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 1
Hiệp hai
0,8 : 0,8
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 45%
Giữ sạch lưới 28%
Không ghi bàn 30%

Tỉ số thường gặp

  • 0-16× · 15%
  • 3-06× · 15%
  • 1-04× · 10%
  • 1-43× · 8%
  • 3-23× · 8%
  • 1-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Division 2914312 485010—
Coppa 2101 441—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 34 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 36 · 12% 13% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 39 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 51 · 16% 14% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 47 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 49 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 48 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 52 · 17% 18% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 42 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 54 · 17% 15% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 61 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 70 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 179, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu