Molodechno-DYuSSh 4 vs FC Smorgon
Tỷ số chung cuộc: Molodechno-DYuSSh 4 2-1 FC Smorgon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 27 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Molodechno-DYuSSh 4 thắng 2, hòa 3, FC Smorgon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 14
- Phong độ
- WWWWW Molodechno-DYuSSh 4
- WWLLD FC Smorgon
- 25' Maxim Budko
- 30' M. Dukso · E. Imeryakov 1-0
- 39' Ilya Koval
- HT1-0
- 46' ▲ A. Tishko ▼ V. Chebotar
- 61' ▲ A. Kats ▼ A. Vlasov
- 61' ▲ M. Yablonskiy ▼ V. Maslovskiy
- 66' 1-1 S. Doumbia
- 67' ▲ P. Tseslyukevich ▼ M. Dukso
- 76' ▲ M. Diallo ▼ S. Sodikov
- 79' M. Budko · A. Kats 2-1
- 89' ▲ A. Dylevskiy ▼ M. Budko
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Tretyak
- 2G. Kutkovich
- 14I. Koval
- 3I. Udodov
- 27S. Usenya
- 11A. Vlasov▼ 61'
- 29M. Samotoy
- 55E. Imeryakov
- 22M. Dukso▼ 67'
- 10D. Vashkevich
- 6M. Budko▼ 89'
Dự bị 7
- 20A. Laval
- 91D. Lesnyak
- 44A. Dylevskiy▲ 89'
- 17A. Kats▲ 61'
- 12P. Okhremchuk
- 7P. Tseslyukevich▲ 67'
- 4A. Yushkevich
- 1A. Koltygin
- 3C. Intsoen
- 20V. Tonkevich
- 77I. Bogdanovich
- 5A. Firsov
- 6S. Doumbia
- 2M. Bamba
- 7A. Levkovets
- 8V. Maslovskiy▼ 61'
- 9V. Chebotar▼ 46'
- 10S. Sodikov▼ 76'
Dự bị 7
- 4M. Diallo▲ 76'
- 78M. Yablonskiy▲ 61'
- 16D. Say
- 19M. Azarko
- 23A. Stankevich
- 27A. Tishko▲ 46'
- 11R. Yezhov
Thống kê
02
00
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
26Ghi được33
80Thủng lưới52
0.67Bàn thắng mỗi trận0.83
3Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai15