FC BATE Borisov
1 : 5
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Vitebsk

FC BATE Borisov vs FC Vitebsk

Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 1-5 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 5, hòa 2, FC Vitebsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
Phong độ
WDWLL FC BATE Borisov
WLWWL FC Vitebsk
  1. 25' Sergey Tikhonovskiy
  2. 32' Nikolay Mirskiy
  3. HT0-0
  4. 46' V. Rusenchik A. Svirepa
  5. 52' 0-1 E. Krasnov · Y. Skibskiy
  6. 57' K. Apanasevich R. Piletskiy
  7. 59' 0-2 N. Naumov · E. Krasnov
  8. 60' D. Radikovskiy R. Teverov
  9. 65' 0-3 D. Radikovskiy · D. Girs
  10. 67' 0-4 E. Krasnov · D. Radikovskiy
  11. 70' V. Rusenchik · A. Ageev 1-4
  12. 74' R. Lisovskiy E. Krasnov
  13. 74' M. Kuntsevich S. Tikhonovskiy
  14. 74' D. Pesnyak V. Zhumaev
  15. 76' M. Svidinskiy P. Pashevich
  16. 81' 1-5 R. Lisovskiy · D. Radikovskiy
  17. 82' Victor Sotnikov
  18. FT1-5

Đội hình

FC BATE Borisov Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Artem Kontsevoy
  1. 35A. Skopets
  2. 33V. Sotnikov
  3. 15P. Pashevich ▼ 76'
  4. 23I. Rashchenya
  5. 66A. Ageev
  6. 47A. Sakhonchik
  7. 5E. Osipov
  8. 7A. Svirepa ▼ 46'
  9. 27R. Piletskiy ▼ 57'
  10. 77I. Kargbo
  11. 80N. Mirskiy

Dự bị 10

  1. 16D. Sokol
  2. 6H. Moussakhanian
  3. 8K. Apanasevich ▲ 57'
  4. 10E. Rusakov
  5. 14M. Telesh
  6. 18N. Nikonorov
  7. 21V. Kiselev
  8. 24V. Rusenchik ▲ 46'
  9. 45E. Grivenev
  10. 98M. Svidinskiy ▲ 76'
FC Vitebsk
  1. 12D. Kharitonov
  2. 3V. Zhumaev ▼ 74'
  3. 27E. Novykh
  4. 23N. Naumov
  5. 28K. Yankovskiy
  6. 18Y. Skibskiy
  7. 20E. Krasnov ▼ 74'
  8. 80A. Ksenofontov
  9. 26S. Tikhonovskiy ▼ 74'
  10. 39D. Girs
  11. 9R. Teverov ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 60I. Novichkov
  2. 7R. Lisovskiy ▲ 74'
  3. 14Z. Chervyakov
  4. 15M. Kuntsevich ▲ 74'
  5. 22S. Egorov
  6. 37D. Radikovskiy ▲ 60'
  7. 88D. Pesnyak ▲ 74'

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu35
60Ghi được44
62Thủng lưới47
1.36Bàn thắng mỗi trận1.26
16Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu