FC Vitebsk vs FC BATE Borisov
Tỷ số chung cuộc: FC Vitebsk 0-1 FC BATE Borisov tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Vitebsk thắng 3, hòa 0, FC BATE Borisov thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
- Phong độ
- WLWWL FC Vitebsk
- DWDWL FC BATE Borisov
- 15' V. Lyakh
- 29' M. Bashilov
- HT0-0
- 46' ▲ K. Leonovich ▼ A. Ksenofontov
- 55' A. Martynov
- 60' ▲ E. Krasnov ▼ R. Lisovskiy
- 60' ▲ D. Girs ▼ Y. Skibskiy
- 67' A. Anufriev
- 72' ▲ V. Rusenchik ▼ V. Sotnikov
- 72' ▲ K. Chernook ▼ N. Prudnikov
- 72' ▲ D. Zhulpa ▼ A. Anufriev
- 75' K. Leonovich
- 79' ▲ I. Kargbo ▼ Y. Charles
- 80' 0-1 D. Zhulpa · I. Kargbo
- 81' ▲ Z. Chervyakov ▼ D. Radikovskiy
- 82' ▲ E. Magloire ▼ R. Teverov
- FT0-1
Đội hình
- 12D. Kharitonov
- 27E. Novykh
- 3V. Zhumaev
- 23N. Naumov
- 33Y. Makushinsky
- 30M. Bashilov
- 80A. Ksenofontov▼ 46'
- 7R. Lisovskiy▼ 60'
- 18Y. Skibskiy▼ 60'
- 37D. Radikovskiy▼ 81'
- 9R. Teverov▼ 82'
Dự bị 9
- 1D. Gushchenko
- 5E. Magloire▲ 82'
- 10K. Leonovich▲ 46'
- 14Z. Chervyakov▲ 81'
- 19N. Vekhtev
- 20E. Krasnov▲ 60'
- 22S. Egorov
- 26S. Tikhonovskiy
- 39D. Girs▲ 60'
- 35A. Skopets
- 15P. Pashevich
- 23I. Rashchenya
- 4A. Martynov
- 19V. Lyakh
- 33V. Sotnikov▼ 72'
- 9A. Anufriev▼ 72'
- 7A. Svirepa
- 27R. Piletskiy
- 11N. Prudnikov▼ 72'
- 29Y. Charles▼ 79'
Dự bị 10
- 16D. Sokol
- 5E. Osipov
- 8I. Costrov
- 10R. Guibero
- 14M. Telesh
- 24V. Rusenchik▲ 72'
- 25N. Neskoromnyi
- 28K. Chernook▲ 72'
- 68D. Zhulpa▲ 72'
- 77I. Kargbo▲ 79'
Thống kê
02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu44
44Ghi được60
47Thủng lưới62
1.26Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai40