FC BATE Borisov
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Vitebsk

FC BATE Borisov vs FC Vitebsk

Tỷ số chung cuộc: FC BATE Borisov 1-0 FC Vitebsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC BATE Borisov thắng 5, hòa 2, FC Vitebsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 21
Sân vận động
Borisov Arena, Borisov
Phong độ
WDWLL FC BATE Borisov
WLWWL FC Vitebsk
  1. 23' Temur Dzhikiya
  2. 23' Egedeg Maloir Junior
  3. 35' Aleksandr Anufriev
  4. HT0-0
  5. 59' N. Mirskiy A. Shvedchikov
  6. 59' M. Svidinskiy P. Pashevich
  7. 66' E. Krasnov R. Lisovskiy
  8. 69' Yan Skibsky
  9. 69' K. Chernook R. Piletskiy
  10. 69' D. Zhulpa V. Rusenchik
  11. 77' M. Krasnov R. Teverov
  12. 80' Sherif Jimoh
  13. 83' O. Ömırtaev T. Dzhikia
  14. 85' E. Guletskiy D. Girs
  15. 85' Z. Chervyakov K. Vardanyan
  16. 88' O. Ömırtaev 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

FC BATE Borisov Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Migal
  1. 35A. Skopets
  2. 15P. Pashevich ▼ 59'
  3. 4A. Martynov
  4. 55Y. Affi
  5. 14S. Jimoh
  6. 13I. Aleksievich
  7. 18A. Shvedchikov ▼ 59'
  8. 24V. Rusenchik ▼ 69'
  9. 9A. Anufriev
  10. 27R. Piletskiy ▼ 69'
  11. 62T. Dzhikia ▼ 83'

Dự bị 10

  1. 80N. Mirskiy ▲ 59'
  2. 98M. Svidinskiy ▲ 59'
  3. 28K. Chernook ▲ 69'
  4. 68D. Zhulpa ▲ 69'
  5. 19O. Ömırtaev ▲ 83'
  6. 5Z. Sidibé
  7. 22Z. Gitselev
  8. 23V. Ignatyev
  9. 25N. Neskoromny
  10. 84E. Osipov
FC Vitebsk Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: S. Yasinskiy
  1. 12D. Kharitonov
  2. 4A. Skitov
  3. 23N. Naumov
  4. 24E. Magloire
  5. 8Y. Mosesov
  6. 30M. Bashilov
  7. 18Y. Skibskiy
  8. 7R. Lisovskiy ▼ 66'
  9. 55D. Girs ▼ 85'
  10. 9R. Teverov ▼ 77'
  11. 10K. Vardanyan ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 20E. Krasnov ▲ 66'
  2. 37M. Krasnov ▲ 77'
  3. 2E. Guletskiy ▲ 85'
  4. 14Z. Chervyakov ▲ 85'
  5. 1D. Gushchenko
  6. 22S. Egorov
  7. 25V. Tkachenko
  8. 27E. Novykh
  9. 43J. O'tamurodov

Thống kê

03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
30 50 - 13 +37 68
2
Neman
30 45 - 19 +26 65
3
Torpedo Zhodino
30 45 - 21 +24 62
4
FC Dynamo Brest
30 62 - 37 +25 49
5
FC Vitebsk
30 33 - 25 +8 47
6
FC Gomel
30 37 - 28 +9 44
7
FC Isloch Minsk R.
30 36 - 30 +6 41
8
FC BATE Borisov
30 38 - 38 0 40
9
FC Slutsk
30 26 - 41 -15 39
10
Arsenal
30 29 - 36 -7 38
11
Slavia Mozyr
30 28 - 33 -5 35
12
FC Smorgon
30 33 - 51 -18 32
13
FC Minsk
30 28 - 44 -16 28
14
FC Naftan Novopolotsk
30 27 - 44 -17 26
15
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 58 -31 18
16
Shakhter Soligorsk
30 19 - 45 -26 2
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
52Ghi được45
52Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu