FC Smorgon
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Minsk

FC Smorgon vs FC Minsk

Tỷ số chung cuộc: FC Smorgon 0-2 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Smorgon thắng 1, hòa 4, FC Minsk thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 11
Phong độ
WWLLD FC Smorgon
WLLLW FC Minsk
  1. 31' Artem Stankevich
  2. 33' 0-1 A. Tumanov
  3. HT0-1
  4. 46' S. Sodikov A. Rakhimov
  5. 62' A. Levkovets V. Chebotar
  6. 63' Valentin Dikhtievskiy
  7. 64' I. Dubinets V. Varaksa
  8. 73' 0-2 D. Lisakovich11m
  9. 76' Arthur Tishko
  10. 80' M. Yablonskiy A. Stankevich
  11. 81' T. Simanenka N. Natama
  12. 87' K. Malitskiy V. Dikhtievskiy
  13. 87' A. Migdalenok K. Zabelin
  14. FT0-2

Đội hình

FC Smorgon Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergey Dorokhovich
  1. 1A. Koltygin
  2. 5A. Firsov
  3. 3C. Intsoen
  4. 77I. Bogdanovich
  5. 27A. Tishko
  6. 6S. Doumbia
  7. 2M. Bamba
  8. 23A. Stankevich ▼ 80'
  9. 8V. Maslovskiy
  10. 63A. Rakhimov ▼ 46'
  11. 9V. Chebotar ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 10S. Sodikov ▲ 46'
  2. 26K. Bini
  3. 4M. Diallo
  4. 78M. Yablonskiy ▲ 80'
  5. 16D. Say
  6. 7A. Levkovets ▲ 62'
  7. 19M. Azarko
FC Minsk Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Artem Chelyadinskiy
  1. 30A. Gutor
  2. 79I. Sviridenko
  3. 2V. Dikhtievskiy ▼ 87'
  4. 55A. Tumanov
  5. 49A. Denisyuk
  6. 3R. Khadarkevich
  7. 10D. Lisakovich
  8. 17V. Varaksa ▼ 64'
  9. 22A. Makas
  10. 81N. Natama ▼ 81'
  11. 7K. Zabelin ▼ 87'

Dự bị 10

  1. 1V. Ignatiev
  2. 33K. Malitskiy ▲ 87'
  3. 5E. Zhevnerov
  4. 11T. Simanenka ▲ 81'
  5. 4V. Grekovich
  6. 99G. Borubaev
  7. 29I. Dubinets ▲ 64'
  8. 9S. Penchuk
  9. 8A. Migdalenok ▲ 87'
  10. 32F. Abena

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
33Ghi được55
52Thủng lưới60
0.83Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn23
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu