FC Smorgon vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Smorgon 1-1 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Smorgon thắng 1, hòa 4, FC Minsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadyen Junatstva, Smorgon
- Phong độ
- WWLLD FC Smorgon
- WLLLW FC Minsk
- 44' 0-1 T. Simanenka
- HT0-1
- 46' ▲ M. Askarov ▼ A. Tishko
- 46' ▲ E. Malashevich ▼ T. Simanenka
- 49' Vladislav Varaksa
- 56' A. Touré 1-1
- 58' Aleksey Shalashnikov
- 63' ▲ M. Bamba ▼ Y. Camara
- 63' ▲ R. Guibero ▼ K. Leonovich
- 66' Artur Nazarenko
- 67' ▲ F. Lebedev ▼ V. Varaksa
- 68' ▲ V. Dalidovich ▼ M. Gaevoy
- 68' ▲ A. Migdalenok ▼ V. Vasiljev
- 76' Evgeni Zemko
- 77' ▲ V. Dikhtievskiy ▼ G. Gurban
- 77' ▲ M. Bondarenko ▼ R. Pechura
- 90'+1 ▲ A. Kopytich ▼ T. Lutsevich
- FT1-1
Đội hình
- 1I. Novichkov
- 78A. Tishko ▼ 46'
- 4A. Shalashnikov
- 44T. Lutsevich ▼ 90'
- 5A. Touré
- 30V. Likhtin
- 89Y. Camara ▼ 63'
- 25A. Levkovets
- 17M. Dukso
- 10K. Leonovich ▼ 63'
- 27M. Gaevoy ▼ 68'
Dự bị 10
- 72M. Askarov ▲ 46'
- 2M. Bamba ▲ 63'
- 19R. Guibero ▲ 63'
- 11V. Dalidovich ▲ 68'
- 7A. Kopytich ▲ 90'
- 3C. Intsoen
- 9A. Glotko
- 12M. Azarko
- 23P. Gorbach
- 71A. Stankevich
- 30A. Gutor
- 15G. Gurban ▼ 77'
- 55A. Tumanov
- 14V. Vasiljev ▼ 68'
- 5E. Zhevnerov
- 17R. Pechura ▼ 77'
- 6E. Zemko
- 23A. Nazarenko
- 7K. Zabelin
- 35T. Simanenka ▼ 46'
- 66V. Varaksa ▼ 67'
Dự bị 9
- 77E. Malashevich ▲ 46'
- 11F. Lebedev ▲ 67'
- 8A. Migdalenok ▲ 68'
- 2V. Dikhtievskiy ▲ 77'
- 13M. Bondarenko ▲ 77'
- 4V. Grekovich
- 9E. Lapun
- 37M. Sukharenko
- 44G. Krivtsov
Thống kê
01
30
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
42Ghi được45
59Thủng lưới66
1.11Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai20