FC Minsk vs FC Smorgon
Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 2-3 FC Smorgon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 5, hòa 4, FC Smorgon thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion FK Minsk, Minsk
- Phong độ
- WLLLW FC Minsk
- WWLLD FC Smorgon
- 32' 0-1 J. John
- 41' E. Malashevich 1-1
- 45' 1-2 K. Leonovich
- HT1-2
- 61' K. Zabelin11m 2-2
- 63' 2-3 K. Leonovich
- 65' ▲ M. Shevchenko ▼ R. Pechura
- 68' ▲ P. Seleznev ▼ A. Tishko
- 72' ▲ S. Penchuk ▼ F. Lebedev
- 80' Aleksandr Mikhalenko
- 81' Jonathan John
- 81' ▲ A. Kopytich ▼ P. Gorbach
- 90'+1 Aleksandr Mikhalenko
- 90'+1 Aleksandr Mikhalenko
- 90'+5 ▲ A. Sagitov ▼ T. Lutsevich
- FT2-3
Đội hình
- 19M. Azarko
- 18A. Mikhalenko
- 4V. Grekovich
- 80D. Denisenko
- 2V. Dikhtievskiy
- 17R. Pechura▼ 65'
- 23A. Nazarenko
- 8A. Migdalenok
- 77E. Malashevich
- 7K. Zabelin
- 11F. Lebedev▼ 72'
Dự bị 10
- 71M. Shevchenko▲ 65'
- 10S. Penchuk▲ 72'
- 5A. Sakovich
- 13V. Bondarenko
- 20E. Kindruk
- 35T. Simanenka
- 44G. Krivtsov
- 72F. Fedorovich
- 81D. Morozov
- 92D. Shpakovskiy
- 12P. Okhremchuk
- 24J. John
- 14V. Shubovich
- 4A. Shalashnikov
- 78A. Tishko▼ 68'
- 25L. Aliu
- 30V. Likhtin
- 89Y. Camara
- 10K. Leonovich
- 44T. Lutsevich▼ 90'
- 23P. Gorbach▼ 81'
Dự bị 10
- 6P. Seleznev▲ 68'
- 7A. Kopytich▲ 81'
- 19A. Sagitov▲ 90'
- 1I. Novichkov
- 5A. Touré
- 11V. Dalidovich
- 20I. Koval
- 27M. Gaevoy
- 71A. Stankevich
- 72M. Askarov
Thống kê
12
10
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
45Ghi được42
66Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai26