FC Dnepr Mogilev vs FC Isloch Minsk R.
Tỷ số chung cuộc: FC Dnepr Mogilev 1-3 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dnepr Mogilev thắng 0, hòa 3, FC Isloch Minsk R. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadyen Spartak, Mogilev
- Phong độ
- DDDLD FC Dnepr Mogilev
- WDWDW FC Isloch Minsk R.
- 24' Egor Generalov
- 25' 0-1 A. Butko11m
- 33' Oleg Veretilo
- HT0-1
- 46' ▲ P. Bordukov ▼ A. Dunaev
- 46' ▲ F. Yurkevich ▼ N. Sobolev
- 49' 0-2 A. Butko
- 58' ▲ V. Maslovskiy ▼ M. Kobeev
- 60' ▲ A. Aleksandrovich ▼ D. Vigovskiy
- 76' 0-3 A. Butko
- 84' ▲ M. Gurbanov ▼ N. Krasnov
- 88' ▲ R. Medvedev ▼ A. Butko
- 89' D. Dongo 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 54E. Generalov
- 16D. Aliseyko
- 23A. Dunaev ▼ 46'
- 22I. Boltrushevich
- 66A. Lukashov
- 37R. Margiev
- 69K. Kapov
- 55N. Krasnov ▼ 84'
- 5D. Dongo
- 8D. Vigovskiy ▼ 60'
- 11N. Sobolev ▼ 46'
Dự bị 6
- 20P. Bordukov ▲ 46'
- 88F. Yurkevich ▲ 46'
- 10A. Aleksandrovich ▲ 60'
- 33M. Gurbanov ▲ 84'
- 30T. Filipenko
- 44D. Sadovskiy
- 28A. Svirskiy
- 5M. Kovel
- 6D. Sibilev
- 23F. Ibrahim
- 20O. Veretilo
- 11M. Kobeev ▼ 58'
- 22V. Bulmaga
- 21V. Zhuravlev
- 99E. Yudchits
- 70A. Butko ▼ 88'
- 87Y. Kravchenko
Dự bị 7
- 88V. Maslovskiy ▲ 58'
- 15R. Medvedev ▲ 88'
- 1A. Klimovich
- 3I. Tikhomirov
- 8R. Alii
- 25D. Galyata
- 35A. Voronovich
Thống kê
01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
44Ghi được54
69Thủng lưới43
1.1Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai25