FC Isloch Minsk R. vs FC Dnepr Mogilev
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 1-1 FC Dnepr Mogilev tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 7, hòa 3, FC Dnepr Mogilev thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Molodechno
- Phong độ
- WDWDW FC Isloch Minsk R.
- DDDLD FC Dnepr Mogilev
- HT0-0
- 46' ▲ D. Galyata ▼ V. Bulmaga
- 46' ▲ K. Kuchinskiy ▼ V. Zhuravlev
- 46' ▲ K. Gomanov ▼ I. Tikhomirov
- 54' A. Shestyuk 1-0
- 60' ▲ N. Sobolev ▼ K. Kapov
- 66' ▲ D. Vigovskiy ▼ G. Vershinin
- 66' ▲ M. Gurbanov ▼ M. Artyukh
- 72' ▲ A. Butko ▼ M. Kobeev
- 79' ▲ S. Glebko ▼ N. Krasnov
- 80' ▲ Y. Kravchenko ▼ A. Shestyuk
- 80' ▲ M. Ogbole ▼ D. Dongo
- 86' Ilya Kalachev
- 90'+4 1-1 M. Ogbole
- FT1-1
Đội hình
- 28A. Svirskiy
- 99E. Yudchits
- 20O. Veretilo
- 4I. Kalachev
- 3I. Tikhomirov ▼ 46'
- 21V. Zhuravlev ▼ 46'
- 22V. Bulmaga ▼ 46'
- 11M. Kobeev ▼ 72'
- 5M. Kovel
- 13A. Shestyuk ▼ 80'
- 10V. Senko
Dự bị 10
- 25D. Galyata ▲ 46'
- 19K. Kuchinskiy ▲ 46'
- 18K. Gomanov ▲ 46'
- 70A. Butko ▲ 72'
- 87Y. Kravchenko ▲ 80'
- 15R. Medvedev
- 23F. Ibrahim
- 24A. Denisenko
- 29I. Khovalko
- 88V. Maslovskiy
- 54E. Generalov
- 88F. Yurkevich
- 22I. Boltrushevich
- 23A. Dunaev
- 16D. Aliseyko
- 21G. Vershinin ▼ 66'
- 91M. Artyukh ▼ 66'
- 55N. Krasnov ▼ 79'
- 10A. Aleksandrovich
- 5D. Dongo ▼ 80'
- 69K. Kapov ▼ 60'
Dự bị 8
- 11N. Sobolev ▲ 60'
- 8D. Vigovskiy ▲ 66'
- 33M. Gurbanov ▲ 66'
- 17S. Glebko ▲ 79'
- 99M. Ogbole ▲ 80'
- 1D. Shapko
- 19Y. Kostusev
- 20P. Bordukov
Thống kê
10
00
0Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
54Ghi được44
43Thủng lưới69
1.17Bàn thắng mỗi trận1.1
20Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai24