FC Isloch Minsk R. vs FC Dnepr Mogilev
Tỷ số chung cuộc: FC Isloch Minsk R. 3-2 FC Dnepr Mogilev tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 27 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Isloch Minsk R. thắng 7, hòa 3, FC Dnepr Mogilev thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Molodechno
- Trọng tài
- S. Chistov
- Phong độ
- WDWDW FC Isloch Minsk R.
- DDDLD FC Dnepr Mogilev
- 18' O. Nikiforenko
- HT0-0
- 46' ▲ R. Lisakovich ▼ O. Nikiforenko
- 51' N. Stepanov
- 60' D. Sosah 1-0
- 62' ▲ V. Pigas ▼ A. Mikhalenko
- 65' A. Dunaev
- 67' ▲ M. Mokin ▼ K. Kapov
- 72' 1-1 D. Sosahphản lưới
- 78' D. Sosah 2-1
- 83' ▲ A. Lukashov ▼ A. Fedyanin
- 84' ▲ F. Yurkevich ▼ A. Dunaev
- 84' 2-2 K. Gusev
- 85' V. Morozov 3-2
- 88' ▲ I. Boltrushevich ▼ O. Patotskiy
- 88' ▲ N. Krasnov ▼ A. Nemirko
- FT3-2
Đội hình
- 31S. Ignatovich
- 18N. Stepanov
- 32A. Mikhalenko ▼ 62'
- 44K. Glushchenkov
- 55Y. Dibango
- 91O. Patotskiy ▼ 88'
- 8Y. Kozyrenko
- 17D. Lisakovich
- 70O. Nikiforenko ▼ 46'
- 7D. Sosah
- 10V. Morozov
Dự bị 10
- 99R. Lisakovich ▲ 46'
- 2V. Pigas ▲ 62'
- 22I. Boltrushevich ▲ 88'
- 5M. Kovel
- 6A. Conde
- 33V. Zhuravlev
- 77G. Rovdo
- 25T. Yurasov
- 9M. Artyukh
- 88A. Guz
- 13V. Zhurov
- 17P. Markov
- 23A. Dunaev ▼ 84'
- 8A. Fedyanin ▼ 83'
- 20P. Bordukov
- 99P. Tseslyukevich
- 77G. Zheleznikov
- 7A. Nemirko ▼ 88'
- 28Y. Klochkov
- 33K. Kapov ▼ 67'
- 9K. Gusev
Dự bị 10
- 43M. Mokin ▲ 67'
- 22A. Lukashov ▲ 83'
- 88F. Yurkevich ▲ 84'
- 55N. Krasnov ▲ 88'
- 4B. Kartelev
- 5A. Firsov
- 18E. Malatkov
- 21G. Vershinin
- 27V. Pyatigorets
- 70R. Kuleshov
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
59Ghi được31
43Thủng lưới87
1.64Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai20