FC Minsk
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Dnepr Mogilev

FC Minsk vs FC Dnepr Mogilev

Tỷ số chung cuộc: FC Minsk 2-2 FC Dnepr Mogilev tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Minsk thắng 5, hòa 3, FC Dnepr Mogilev thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 23
Phong độ
WLLLW FC Minsk
LDDDL FC Dnepr Mogilev
  1. 7' T. Simanenka 1-0
  2. 21' E. Malashevich 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Djimet E. Malashevich
  5. 57' Guilherme R. Margiev
  6. 57' 2-1 N. Krasnov
  7. 68' F. Lebedev R. Pechura
  8. 80' 2-2 D. Dongo
  9. 87' P. Bordukov N. Krasnov
  10. FT2-2

Đội hình

FC Minsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Chelyadinskiy
  1. 30A. Gutor
  2. 2V. Dikhtievskiy
  3. 4V. Grekovich
  4. 5E. Zhevnerov
  5. 99R. Lisakovich
  6. 6E. Zemko
  7. 17R. Pechura ▼ 68'
  8. 77E. Malashevich ▼ 46'
  9. 14V. Vasiljev
  10. 35T. Simanenka
  11. 7K. Zabelin

Dự bị 8

  1. 71M. Djimet ▲ 46'
  2. 11F. Lebedev ▲ 68'
  3. 8A. Migdalenok
  4. 9E. Lapun
  5. 13M. Bondarenko
  6. 23A. Nazarenko
  7. 37M. Sukharenko
  8. 44G. Krivtsov
FC Dnepr Mogilev Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Radushko
  1. 54E. Generalov
  2. 88F. Yurkevich
  3. 23A. Dunaev
  4. 22I. Boltrushevich
  5. 66A. Lukashov
  6. 37R. Margiev ▼ 57'
  7. 21G. Vershinin
  8. 55N. Krasnov ▼ 87'
  9. 90Feliciano
  10. 5D. Dongo
  11. 7Y. Klochkov

Dự bị 8

  1. 77Guilherme ▲ 57'
  2. 20P. Bordukov ▲ 87'
  3. 8D. Vigovskiy
  4. 10A. Aleksandrovich
  5. 11N. Sobolev
  6. 30T. Filipenko
  7. 33M. Gurbanov
  8. 69K. Kapov

Thống kê

0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dinamo Minsk
30 50 - 13 +37 68
2
Neman
30 45 - 19 +26 65
3
Torpedo Zhodino
30 45 - 21 +24 62
4
FC Dynamo Brest
30 62 - 37 +25 49
5
FC Vitebsk
30 33 - 25 +8 47
6
FC Gomel
30 37 - 28 +9 44
7
FC Isloch Minsk R.
30 36 - 30 +6 41
8
FC BATE Borisov
30 38 - 38 0 40
9
FC Slutsk
30 26 - 41 -15 39
10
Arsenal
30 29 - 36 -7 38
11
Slavia Mozyr
30 28 - 33 -5 35
12
FC Smorgon
30 33 - 51 -18 32
13
FC Minsk
30 28 - 44 -16 28
14
FC Naftan Novopolotsk
30 27 - 44 -17 26
15
FC Dnepr Mogilev
30 27 - 58 -31 18
16
Shakhter Soligorsk
30 19 - 45 -26 2
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
45Ghi được44
66Thủng lưới69
1.1Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu