FC Dnepr Mogilev vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: FC Dnepr Mogilev 1-2 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dnepr Mogilev thắng 0, hòa 0, Slavia Mozyr thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadyen Spartak, Mogilev
- Phong độ
- LDDDL FC Dnepr Mogilev
- WWDLW Slavia Mozyr
- HT0-0
- 62' ▲ O. Batyshchev ▼ M. Khachatryan
- 67' Andrey Shemruk
- 69' Y. Klochkov11m 1-0
- 72' ▲ S. Tikhonovskiy ▼ P. Kotlyarov
- 72' ▲ A. Solovey ▼ Y. Kuznetsov
- 80' Vladislav Poloz
- 81' 1-1 A. Solovey
- 83' ▲ A. Aleksandrovich ▼ R. Gribovskiy
- 88' 1-2 A. Solovey
- 90' ▲ M. Gurbanov ▼ S. Glebko
- 90' ▲ K. Kapov ▼ D. Dongo
- 90' ▲ D. Prudnik ▼ V. Poloz
- FT1-2
Đội hình
- 44D. Sadovskiy
- 66A. Lukashov
- 23A. Dunaev
- 22I. Boltrushevich
- 37R. Margiev
- 7Y. Klochkov
- 21G. Vershinin
- 5D. Dongo ▼ 90'
- 16D. Aliseyko
- 17S. Glebko ▼ 90'
- 9R. Gribovskiy ▼ 83'
Dự bị 7
- 10A. Aleksandrovich ▲ 83'
- 33M. Gurbanov ▲ 90'
- 69K. Kapov ▲ 90'
- 11N. Sobolev
- 20P. Bordukov
- 54E. Generalov
- 88F. Yurkevich
- 1A. Kozlov
- 12A. Ivanov
- 25A. Shirobokov
- 93G. Bugulov
- 58M. Khachatryan ▼ 62'
- 14S. Sazonchik
- 11Y. Kuznetsov ▼ 72'
- 17P. Kotlyarov ▼ 72'
- 13V. Poloz ▼ 90'
- 15A. Shemruk
- 63K. Sidorenko
Dự bị 10
- 9O. Batyshchev ▲ 62'
- 5S. Tikhonovskiy ▲ 72'
- 30A. Solovey ▲ 72'
- 4D. Prudnik ▲ 90'
- 20I. Grudko
- 21E. Kenzhebaev
- 59N. Ryabykh
- 90A. Makavchik
- 99J. Adah
- 8V. Bondarenko
Thống kê
00
11
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
44Ghi được55
69Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai25