Slavia Mozyr vs FC Dnepr Mogilev
Tỷ số chung cuộc: Slavia Mozyr 2-0 FC Dnepr Mogilev tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Slavia Mozyr thắng 10, hòa 0, FC Dnepr Mogilev thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadyen Junatsva, Mozyr
- Phong độ
- WDLWL Slavia Mozyr
- DDDLD FC Dnepr Mogilev
- 13' P. Chikida 1-0
- 24' Anton Lukashov
- HT1-0
- 51' N. Krasnovphản lưới 2-0
- 63' ▲ A. Aleksandrovich ▼ D. Vigovskiy
- 65' ▲ I. Grudko ▼ K. Kirilenko
- 66' ▲ Y. Kuznetsov ▼ S. Tikhonovskiy
- 73' ▲ K. Kapov ▼ M. Artyukh
- 74' ▲ S. Glebko ▼ N. Krasnov
- 77' ▲ R. Gribovskiy ▼ V. Poloz
- 78' ▲ P. Kotlyarov ▼ A. Shemruk
- 90'+2 ▲ A. Dzhigero ▼ P. Chikida
- 90'+2 ▲ N. Sobolev ▼ I. Kargbo
- FT2-0
Đội hình
- 34A. Soroko
- 27P. Chikida ▼ 90'
- 2A. Chizh
- 93G. Bugulov
- 12A. Ivanov
- 31A. Zaleskiy
- 13V. Poloz ▼ 77'
- 6C. Dros
- 5S. Tikhonovskiy ▼ 66'
- 15A. Shemruk ▼ 78'
- 88K. Kirilenko ▼ 65'
Dự bị 9
- 20I. Grudko ▲ 65'
- 11Y. Kuznetsov ▲ 66'
- 7R. Gribovskiy ▲ 77'
- 17P. Kotlyarov ▲ 78'
- 49A. Dzhigero ▲ 90'
- 1A. Kozlov
- 4D. Prudnik
- 21E. Kenzhebaev
- 22E. Ivanenko
- 54E. Generalov
- 16D. Aliseyko
- 23A. Dunaev
- 88F. Yurkevich
- 66A. Lukashov
- 29B. Amian
- 55N. Krasnov ▼ 74'
- 21G. Vershinin
- 91M. Artyukh ▼ 73'
- 8D. Vigovskiy ▼ 63'
- 9I. Kargbo ▼ 90'
Dự bị 7
- 10A. Aleksandrovich ▲ 63'
- 69K. Kapov ▲ 73'
- 17S. Glebko ▲ 74'
- 11N. Sobolev ▲ 90'
- 1D. Shapko
- 19Y. Kostusev
- 20P. Bordukov
Thống kê
00⚑2
⚑510
2Phạt góc5
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
55Ghi được44
49Thủng lưới69
1.28Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai24