FC Smorgon vs FC Energetik-Bgu Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Smorgon 1-0 FC Energetik-Bgu Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Smorgon thắng 4, hòa 3, FC Energetik-Bgu Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadyen Junatstva, Smorgon
- Phong độ
- WLLDW FC Smorgon
- WLWWL FC Energetik-Bgu Minsk
- 27' Daniil Silinskiy
- 28' M. Dukso 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Chul ▼ A. Mikhalenko
- 54' Stanislav Atrashkevich
- 54' Maksim Omelyanchuk
- 57' ▲ I. Ageev ▼ M. Omeljanchuk
- 57' ▲ D. Maniongui ▼ A. Turich
- 60' Matvey Borisevich
- 68' ▲ G. Rassadkin ▼ S. Atrashkevich
- 68' ▲ Y. Camara ▼ M. Krasnov
- 81' ▲ I. Koval ▼ V. Esin
- 86' ▲ V. Likhtin ▼ M. Dukso
- 90'+3 ▲ M. Gaevoy ▼ I. Nuradeen
- FT1-0
Đội hình
- 12P. Okhremchuk
- 4I. Zhukov
- 14V. Shubovich
- 44A. Dylevskiy
- 78V. Kovalevich
- 25L. Aliu
- 80S. Atrashkevich ▼ 68'
- 37V. Esin ▼ 81'
- 40M. Krasnov ▼ 68'
- 10I. Nuradeen ▼ 90'
- 17M. Dukso ▼ 86'
Dự bị 10
- 88G. Rassadkin ▲ 68'
- 89Y. Camara ▲ 68'
- 20I. Koval ▲ 81'
- 5V. Likhtin ▲ 86'
- 27M. Gaevoy ▲ 90'
- 6P. Seleznev
- 16A. Velesyuk
- 23P. Gorbach
- 30N. Dubitskiy
- 77M. Avgustinovich
- 1K. Veretynskiy
- 4W. Jumaýew
- 17M. Borisevich
- 55A. Lavrik
- 18A. Mikhalenko ▼ 46'
- 23A. Turich ▼ 57'
- 19D. Silinskiy
- 33Y. Makushinskiy
- 14P. Pashevich
- 10M. Omeljanchuk ▼ 57'
- 15T. Melekestsev
Dự bị 7
- 20D. Chul ▲ 46'
- 6I. Ageev ▲ 57'
- 21D. Maniongui ▲ 57'
- 2V. Karpenya
- 8I. Gyamfi
- 13D. Seledtsov
- 57D. Savchenko
Thống kê
01⚑14
⚑321
14Phạt góc3
1Thẻ vàng2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu48
38Ghi được49
77Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.02
5Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai18