FC Energetik-Bgu Minsk vs FC Smorgon
Tỷ số chung cuộc: FC Energetik-Bgu Minsk 2-4 FC Smorgon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Energetik-Bgu Minsk thắng 1, hòa 2, FC Smorgon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 26
- Phong độ
- LWLWW FC Energetik-Bgu Minsk
- WWLLD FC Smorgon
- 13' 0-1 V. Kabachevskiy
- 34' G. Barkovskiy11m 1-1
- 38' Rustam Turdimurodov
- 45'+1 German Barkovskiy
- HT1-1
- 46' ▲ I. Koval ▼ I. Zhukov
- 55' 1-2 P. Gorbach
- 61' ▲ D. Chul ▼ A. Mikhalenko
- 61' ▲ A. Turich ▼ W. Jumaýew
- 63' ▲ A. Bakaev ▼ G. Barkovskiy
- 70' Tair Nurseitov
- 77' ▲ Y. Camara ▼ M. Gaevoy
- 79' 1-3 M. Dukso
- 86' ▲ G. Rassadkin ▼ S. Atrashkevich
- 86' A. Turich 2-3
- 90' ▲ S. Usenya ▼ P. Gorbach
- 90'+1 2-4 V. Kabachevskiy
- FT2-4
Đội hình
- 1K. Veretynskiy
- 18A. Mikhalenko ▼ 61'
- 3T. Nurseitov
- 55A. Lavrik
- 14P. Pashevich
- 4W. Jumaýew ▼ 61'
- 33Y. Makushinskiy
- 10M. Omeljanchuk
- 19R. Turdimurodov
- 11A. Nurymbet
- 9G. Barkovskiy ▼ 63'
Dự bị 8
- 20D. Chul ▲ 61'
- 23A. Turich ▲ 61'
- 7A. Bakaev ▲ 63'
- 2V. Karpenya
- 8I. Gyamfi
- 13D. Seledtsov
- 17M. Borisevich
- 21D. Maniongui
- 12P. Okhremchuk
- 4I. Zhukov ▼ 46'
- 3C. Intsoen
- 37V. Esin
- 78V. Kovalevich
- 6P. Seleznev
- 80S. Atrashkevich ▼ 86'
- 27M. Gaevoy ▼ 77'
- 17M. Dukso
- 23P. Gorbach ▼ 90'
- 22V. Kabachevskiy
Dự bị 8
- 20I. Koval ▲ 46'
- 89Y. Camara ▲ 77'
- 88G. Rassadkin ▲ 86'
- 11S. Usenya ▲ 90'
- 10I. Nuradeen
- 14V. Shubovich
- 15V. Yatskevich
- 16A. Velesyuk
Thống kê
21
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu38
49Ghi được38
65Thủng lưới77
1.02Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai24