FC Smorgon vs FC Energetik-Bgu Minsk
Tỷ số chung cuộc: FC Smorgon 2-2 FC Energetik-Bgu Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 17 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Smorgon thắng 4, hòa 3, FC Energetik-Bgu Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadyen Junatstva, Smorgon
- Trọng tài
- A. Kulbakov
- Phong độ
- WLLDW FC Smorgon
- WLWWL FC Energetik-Bgu Minsk
- 7' K. Leonovich 1-0
- 19' Andrei Shtygel
- 21' 1-1 C. Intsoenphản lưới
- HT1-1
- 46' ▲ R. Paparyga ▼ S. Ubaydullaev
- 46' ▲ V. Vasiljev ▼ B. Abdixolikov
- 62' ▲ I. Nuradin ▼ L. Kovel
- 62' ▲ M. Omeljanchuk ▼ A. Lavrik
- 64' ▲ S. Bondarenko ▼ K. Leonovich
- 64' ▲ A. Bulychev ▼ A. Diallo
- 76' R. Pasevich 2-1
- 82' ▲ D. Ignatenko ▼ R. Pasevich
- 82' ▲ D. Sibilev ▼ A. Shtygel
- 84' 2-2 A. Svirepa
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Shapko
- 39V. Kaborda
- 3C. Intsoen
- 26B. Zokou
- 11E. Savostjanov
- 66A. Shtygel ▼ 82'
- 17V. Yatskevich
- 10K. Leonovich ▼ 64'
- 71R. Pasevich ▼ 82'
- 2Y. Camara
- 9L. Kovel ▼ 62'
Dự bị 9
- 14I. Nuradin ▲ 62'
- 77S. Bondarenko ▲ 64'
- 7D. Ignatenko ▲ 82'
- 5D. Sibilev ▲ 82'
- 20A. Frantsev
- 27B. Dao
- 30P. Shcherbachenya
- 88D. Kopach
- 19B. Sadovskiy
- 13V. Rusanov
- 6A. Sokol
- 15A. Svirepa
- 5D. Miroshnikov
- 55A. Lavrik ▼ 62'
- 27D. Girs
- 18H. Moussakhanian
- 7A. Rylach
- 10B. Abdixolikov ▼ 46'
- 9S. Ubaydullaev ▼ 46'
- 11A. Diallo ▼ 64'
Dự bị 9
- 25R. Paparyga ▲ 46'
- 47V. Vasiljev ▲ 46'
- 77M. Omeljanchuk ▲ 62'
- 22A. Bulychev ▲ 64'
- 2E. Strelkovskiy
- 99K. Malitskiy
- 23V. Sovpel
- 44D. Sadovskiy
- 8Y. Makushinskiy
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 18 | +44 | 75 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 65 | |
| 3 | 30 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 4 | 30 | 57 - 23 | +34 | 59 | |
| 5 | 30 | 52 - 28 | +24 | 58 | |
| 6 | 30 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 43 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 36 - 44 | -8 | 35 | |
| 10 | 30 | 38 - 47 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 36 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 52 | -20 | 33 | |
| 13 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 42 - 50 | -8 | 32 | |
| 15 | 30 | 26 - 66 | -40 | 21 | |
| 16 | 30 | 12 - 82 | -70 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
27Ghi được48
70Thủng lưới53
0.84Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai25