FC Slutsk vs FC Smorgon
Tỷ số chung cuộc: FC Slutsk 2-1 FC Smorgon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Slutsk thắng 3, hòa 5, FC Smorgon thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadyen Haradski, Slutsk
- Trọng tài
- S. Chistov
- Phong độ
- LDDWD FC Slutsk
- WWLLD FC Smorgon
- 27' D. Sasin11m 1-0
- HT1-0
- 65' 1-1 E. Zhevnerovphản lưới
- 74' ▲ A. Potapenko ▼ S. Balanovich
- 76' ▲ S. Gvazava ▼ S. Glebko
- 81' A. Kontsedaylov 2-1
- 83' Aleksandr Frantsev
- 84' ▲ M. Buraev ▼ A. Kontsedaylov
- 85' ▲ K. Vergeychik ▼ S. Alfred
- 87' ▲ B. Zokou ▼ A. Frantsev
- 88' ▲ D. Sibilev ▼ A. Shtygel
- 90'+1 ▲ D. Obrazov ▼ E. Velko
- FT2-1
Đội hình
- 30I. Branovets
- 5E. Zhevnerov
- 22E. Velko ▼ 90'
- 12N. Bylinkin
- 16S. Balanovich ▼ 74'
- 10S. Glebko ▼ 76'
- 77D. Sasin
- 11A. Kontsedaylov ▼ 84'
- 4A. Butarevich
- 74M. Sachkovskiy
- 9S. Alfred ▼ 85'
Dự bị 10
- 13A. Potapenko ▲ 74'
- 7S. Gvazava ▲ 76'
- 99M. Buraev ▲ 84'
- 33K. Vergeychik ▲ 85'
- 20D. Obrazov ▲ 90'
- 1A. Gomelko
- 8E. Semenov
- 23I. Bobko
- 27M. Focşa
- 55A. Anyukevich
- 30P. Shcherbachenya
- 20A. Frantsev ▼ 87'
- 3C. Intsoen
- 27B. Dao
- 11E. Savostjanov
- 66A. Shtygel ▼ 88'
- 17V. Yatskevich
- 10K. Leonovich
- 71R. Pasevich
- 2Y. Camara
- 77S. Bondarenko
Dự bị 9
- 26B. Zokou ▲ 87'
- 5D. Sibilev ▲ 88'
- 9L. Kovel
- 14I. Nuradeen
- 18M. Dukso
- 29M. Pashkevich
- 39V. Kaborda
- 1D. Shapko
- 6D. Silinskiy
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 18 | +44 | 75 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 65 | |
| 3 | 30 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 4 | 30 | 57 - 23 | +34 | 59 | |
| 5 | 30 | 52 - 28 | +24 | 58 | |
| 6 | 30 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 43 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 36 - 44 | -8 | 35 | |
| 10 | 30 | 38 - 47 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 36 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 52 | -20 | 33 | |
| 13 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 42 - 50 | -8 | 32 | |
| 15 | 30 | 26 - 66 | -40 | 21 | |
| 16 | 30 | 12 - 82 | -70 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
37Ghi được27
54Thủng lưới70
1.06Bàn thắng mỗi trận0.84
8Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai12