FC Smorgon vs FC Slutsk
Tỷ số chung cuộc: FC Smorgon 0-0 FC Slutsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Smorgon thắng 2, hòa 4, FC Slutsk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 17
- Phong độ
- WWLLD FC Smorgon
- LDDWD FC Slutsk
- 31' ▲ M. Budko ▼ A. Tishko
- HT0-0
- 59' Artem Sokolovskiy
- 66' ▲ L. Bamba ▼ M. Bamba
- 67' ▲ N. Khrisanfov ▼ M. Zhumabekov
- 67' ▲ A. Rum ▼ E. Khralenkov
- 69' Ivan Mikhnyuk
- 73' Vladimir Tonkevich
- 83' ▲ H. S. Aliyu ▼ E. Babich
- 83' ▲ M. Yablonskiy ▼
- 90'+2 Grigoriy Martyanov
- 90'+2 ▲ Y. Yarotskiy ▼ G. Martyanov
- FT0-0
Đội hình
- 32S. Chernik
- 20G. Martyanov ▼ 90'
- 5I. Mikhnyuk
- 55N. Bylinkin
- 6A. Tolkin
- 7E. Khralenkov ▼ 67'
- 27V. Kurlovich
- 71A. Kren
- 44N. Burak
- 80A. Sokolovskiy
- 10M. Zhumabekov ▼ 67'
Dự bị 10
- 11N. Khrisanfov ▲ 67'
- 35M. Kovruk
- 97V. Chernyavskiy
- 72A. Poznyak
- 19R. Gritskevich
- 23Y. Yarotskiy ▲ 90'
- 3M. Dubatovka
- 15A. Rum ▲ 67'
- 25V. Kulchitskiy
- 30I. Branovets
- 16V. Vasilyuchek
- 27A. Tishko ▼ 31'
- 77I. Bogdanovich
- 3C. Intsoen
- 20V. Tonkevich
- 5A. Firsov
- 6S. Doumbia
- 7A. Levkovets
- 8V. Maslovskiy
- 2M. Bamba ▼ 66'
- 15E. Babich ▼ 83'
Dự bị 10
- 18H. S. Aliyu ▲ 83'
- 25L. Bamba ▲ 66'
- 33A. Fazylov
- 63R. Kukhlejj
- 91M. Budko ▲ 31'
- 55T. Dubovik
- 9V. Chebotar
- 4M. Diallo
- 78M. Yablonskiy ▲ 83'
- 19M. Azarko
Thống kê
01
30
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 18 | +35 | 68 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 63 | |
| 3 | 30 | 53 - 32 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 30 | 48 - 47 | +1 | 51 | |
| 6 | 30 | 43 - 30 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 45 - 26 | +19 | 49 | |
| 8 | 30 | 41 - 31 | +10 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 34 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 38 - 43 | -5 | 40 | |
| 11 | 30 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 12 | 30 | 37 - 46 | -9 | 28 | |
| 13 | 30 | 35 - 55 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 23 - 43 | -20 | 28 | |
| 15 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 16 | 30 | 19 - 63 | -44 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
33Ghi được29
52Thủng lưới59
0.83Bàn thắng mỗi trận0.76
14Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai15