FC Smorgon vs FC Slutsk
Tỷ số chung cuộc: FC Smorgon 1-1 FC Slutsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 12 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Smorgon thắng 2, hòa 5, FC Slutsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadyen Junatstva, Smorgon
- Trọng tài
- S. Stetsurin
- Phong độ
- WWLLD FC Smorgon
- LDDWD FC Slutsk
- 24' 0-1 A. Shtygelphản lưới
- 30' A. Potapenko
- HT0-1
- 46' ▲ V. Maslovskiy ▼ D. Kopach
- 55' ▲ L. Kovel ▼ A. Shtygel
- 60' D. Sasin
- 60' ▲ E. Savostjanov ▼ D. Ignatenko
- 67' ▲ S. Glebko ▼ E. Semenov
- 71' ▲ K. Vergeychik ▼ S. Alfred
- 73' L. Kovel 1-1
- 78' ▲ I. Bobko ▼ A. Potapenko
- 81' V. Kaborda
- 83' ▲ A. Frantsev ▼ Y. Senkevich
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Vysotskiy
- 39V. Kaborda
- 3C. Intsoen
- 26B. Zokou
- 66A. Shtygel ▼ 55'
- 17V. Yatskevich
- 88D. Kopach ▼ 46'
- 2Y. Camara
- 77S. Bondarenko
- 7D. Ignatenko ▼ 60'
- 10Y. Senkevich ▼ 83'
Dự bị 8
- 5V. Maslovskiy ▲ 46'
- 9L. Kovel ▲ 55'
- 11E. Savostjanov ▲ 60'
- 20A. Frantsev ▲ 83'
- 6A. Bondarenko
- 27B. Dao
- 30P. Shcherbachenya
- 71D. Kovalev
- 34D. Kharitonov
- 20D. Obrazov
- 5E. Zhevnerov
- 25I. Rashchenya
- 8E. Semenov ▼ 67'
- 7S. Gvazava
- 77D. Sasin
- 4A. Butarevich
- 13A. Potapenko ▼ 78'
- 17V. Bocherov
- 9S. Alfred ▼ 71'
Dự bị 8
- 10S. Glebko ▲ 67'
- 33K. Vergeychik ▲ 71'
- 23I. Bobko ▲ 78'
- 12N. Bylinkin
- 15A. Rum
- 24J. John
- 30I. Branovets
- 55A. Anyukevich
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 18 | +44 | 75 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 65 | |
| 3 | 30 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 4 | 30 | 57 - 23 | +34 | 59 | |
| 5 | 30 | 52 - 28 | +24 | 58 | |
| 6 | 30 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 43 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 36 - 44 | -8 | 35 | |
| 10 | 30 | 38 - 47 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 36 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 52 | -20 | 33 | |
| 13 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 42 - 50 | -8 | 32 | |
| 15 | 30 | 26 - 66 | -40 | 21 | |
| 16 | 30 | 12 - 82 | -70 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
27Ghi được37
70Thủng lưới54
0.84Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai24