Gorodeya vs Torpedo Zhodino
Tỷ số chung cuộc: Gorodeya 1-3 Torpedo Zhodino tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gorodeya thắng 3, hòa 3, Torpedo Zhodino thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadyen Haradzeya, Haradzeya
- Trọng tài
- S. Chistov
- Phong độ
- WWWLD Gorodeya
- LLDWL Torpedo Zhodino
- 10' 0-1 Y. Habovda
- 12' Yuri Gabovda
- 21' Mikhail Shibun
- 36' 0-2 K. Premudrov
- 40' Nikita Kaplenko
- HT0-2
- 57' Andrey Sorokin
- 59' ▲ Artem Solovey ▼ M. Shibun
- 68' ▲ A. Bulychev ▼ D. Yaskovich
- 68' ▲ M. Afanasjev ▼ Lipe Veloso
- 70' Mikhail Afanasjev
- 73' ▲ Moresche ▼ Y. Habovda
- 75' ▲ S. Arkhipov ▼ M. Smirnov
- 76' D. Ignatenko 1-2
- 81' Sergei Pushnyakov
- 86' 1-3 K. Premudrov
- 89' ▲ A. Aussi ▼ Gabriel Ramos
- FT1-3
Đội hình
- 16A. Sakovich
- 3D. Ignatenko
- 72A. Poznyak
- 30D. Yaskovich ▼ 68'
- 7M. Smirnov ▼ 75'
- 17A. Gabaraev
- 35S. Pushnyakov
- 19M. Shibun ▼ 59'
- 28L. Sajčić
- 11A. Sorokin
- 20D. Bayduk
Dự bị 7
- 15Artem Solovey ▲ 59'
- 99A. Bulychev ▲ 68'
- 94S. Arkhipov ▲ 75'
- 4S. Shestilovskiy
- 10Y. Senkevich
- 41P. Pashevich
- 95M. Makarov
- 1V. Bushma
- 21M. Bordachev
- 3V. Ustinov
- 88D. Yashin
- 7Y. Habovda ▼ 73'
- 6K. Premudrov
- 55N. Kaplenko
- 25Y. Pavlyukovets
- 8Gabriel Ramos ▼ 89'
- 20Lipe Veloso ▼ 68'
- 90D. Antilevskiy
Dự bị 7
- 77M. Afanasjev ▲ 68'
- 17Moresche ▲ 73'
- 44A. Aussi ▲ 89'
- 16D. Aliseyko
- 18V. Shcherbo
- 92A. Kozlov
- 99V. Zhurnevich
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
42Ghi được73
56Thủng lưới51
1.17Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai41