Torpedo Zhodino vs Gorodeya
Tỷ số chung cuộc: Torpedo Zhodino 3-1 Gorodeya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 15 tháng 5, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Zhodino thắng 4, hòa 3, Gorodeya thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadyen Tarpeda, Minsk
- Trọng tài
- E. Naumov
- Phong độ
- LDWLL Torpedo Zhodino
- WWWLD Gorodeya
- 14' Stanislav Sazonovich
- 18' Lipe Veloso
- 26' Lipe Veloso 1-0
- 31' Stanislav Sazonovich
- 31' Stanislav Sazonovich
- 38' Milan Joksimović
- 42' ▲ D. Bayduk ▼ M. Shibun
- 45' Nikita Nikolaevich
- HT1-0
- 53' Lipe Veloso 2-0
- 58' ▲ D. Yaskovich ▼ S. Arkhipov
- 69' ▲ D. Yusov ▼ V. Gorbachik
- 71' ▲ D. Antilevskiy ▼ N. Nikolaevich
- 74' 2-1 L. Sajčić
- 77' A. Khachaturyan 3-1
- 79' ▲ Y. Volovik ▼ A. Sorokin
- 88' ▲ D. Levitskiy ▼ A. Khachaturyan
- FT3-1
Đội hình
- 30R. Syamuk
- 21M. Bordachev
- 16D. Aliseyko
- 3V. Ustinov
- 88D. Yashin
- 10A. Khachaturyan ▼ 88'
- 55N. Kaplenko
- 13N. Nikolaevich ▼ 71'
- 8Gabriel Ramos
- 20Lipe Veloso
- 33V. Gorbachik ▼ 69'
Dự bị 7
- 17D. Yusov ▲ 69'
- 90D. Antilevskiy ▲ 71'
- 11D. Levitskiy ▲ 88'
- 6K. Premudrov
- 25Y. Pavlyukovets
- 81N. Stepanov
- 92A. Kozlov
- 1I. Dovgyallo
- 16K. Pavlyuchek
- 12M. Joksimović
- 4S. Shestilovskiy
- 72A. Poznyak
- 27S. Sazonovich
- 35S. Pushnyakov
- 19M. Shibun ▼ 42'
- 28L. Sajčić
- 11A. Sorokin ▼ 79'
- 15S. Arkhipov ▼ 58'
Dự bị 8
- 20D. Bayduk ▲ 42'
- 14D. Yaskovich ▲ 58'
- 21Y. Volovik ▲ 79'
- 5I. Baglay
- 24G. Efimov
- 53A. Volovich
- 77R. Shavel
- 87D. Ignatenko
Thống kê
02⚑7
⚑231
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm5
9Trúng đích3
7Chệch đích2
7Phạt góc2
2Việt vị0
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 21 | +36 | 59 | |
| 2 | 30 | 65 - 32 | +33 | 58 | |
| 3 | 30 | 55 - 37 | +18 | 56 | |
| 4 | 30 | 63 - 40 | +23 | 54 | |
| 5 | 30 | 41 - 29 | +12 | 53 | |
| 6 | 30 | 38 - 25 | +13 | 52 | |
| 7 | 30 | 47 - 46 | +1 | 45 | |
| 8 | 30 | 57 - 38 | +19 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 49 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 43 - 46 | -3 | 38 | |
| 11 | 30 | 45 - 57 | -12 | 38 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 48 | -18 | 31 | |
| 14 | 29 | 31 - 55 | -24 | 27 | |
| 15 | 30 | 34 - 71 | -37 | 21 | |
| 16 | 29 | 27 - 72 | -45 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
73Ghi được42
51Thủng lưới56
1.83Bàn thắng mỗi trận1.17
12Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai19