Slonim vs Niva
Tỷ số chung cuộc: Slonim 0-2 Niva tại 1. Division, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Slonim thắng 0, hòa 2, Niva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 31
- Phong độ
- WLWLW Slonim
- WWLWW Niva
- 15' 0-1 A. Tkhagalegov · D. Fedortsov
- HT0-1
- 63' ▲ V. Dybin ▼ A. Martysevich
- 63' ▲ A. Yaroshik ▼ A. Kuratnik
- 67' ▲ E. Petrov ▼ A. Konev
- 67' ▲ M. Dzukaev ▼ Z. Abdurakhmanov
- 77' ▲ V. Papava ▼ V. Berg
- 77' ▲ N. Chuyko ▼ I. Monich
- 79' 0-2 D. Fedortsov · D. Mulkevich
- 89' ▲ E. Yushchenko ▼ P. Pampukha
- 89' ▲ A. Chuyko ▼ D. Sibilev
- FT0-2
Đội hình
- 44A. Agapov
- 2K. Krutorozhkin
- 4Z. Abdurakhmanov ▼ 67'
- 7M. Klunok
- 5D. Vechorko
- 10E. Mashagin
- 12I. Semin
- 13E. Kudinov
- 14V. Berg ▼ 77'
- 15A. Chizh
- 19A. Konev ▼ 67'
Dự bị 10
- 33D. Miskevich
- 6E. Petrov ▲ 67'
- 8A. Turuk
- 9V. Papava ▲ 77'
- 11M. Dzukaev ▲ 67'
- 16A. Starovoytov
- 17V. Gizhevskiy
- 18M. Tkatsevich
- 21A. Kuzin
- 77D. Kutsko
- 12N. Dovnar
- 7D. Mulkevich
- 8D. Sibilev ▼ 89'
- 9A. Kuratnik ▼ 63'
- 15I. Monich ▼ 77'
- 20A. Martysevich ▼ 63'
- 21N. Leshkevich
- 23D. Fedortsov
- 29P. Pampukha ▼ 89'
- 41A. Tkhagalegov
- 88R. Kozel
Dự bị 9
- 1A. Meshchaninov
- 35R. Belov
- 4V. Ignatovskiy
- 10V. Dybin ▲ 63'
- 11E. Yushchenko ▲ 89'
- 13A. Sysoev
- 69A. Yaroshik ▲ 63'
- 91A. Chuyko ▲ 89'
- 99N. Chuyko ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 29 | +46 | 74 | |
| 2 | 34 | 59 - 37 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 34 | +22 | 64 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 63 | |
| 5 | 34 | 74 - 44 | +30 | 59 | |
| 6 | 34 | 56 - 36 | +20 | 59 | |
| 7 | 34 | 68 - 56 | +12 | 55 | |
| 8 | 34 | 70 - 52 | +18 | 53 | |
| 9 | 34 | 56 - 48 | +8 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 51 | |
| 11 | 34 | 65 - 55 | +10 | 48 | |
| 12 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 54 - 72 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 34 - 83 | -49 | 28 | |
| 16 | 34 | 42 - 93 | -51 | 25 | |
| 17 | 34 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 79 | -48 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
35Ghi được72
86Thủng lưới71
0.97Bàn thắng mỗi trận1.85
4Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai42