Niva vs Slonim
Tỷ số chung cuộc: Niva 2-1 Slonim tại 1. Division, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Niva thắng 5, hòa 2, Slonim thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 14
- Phong độ
- WWLWW Niva
- WLWLW Slonim
- 34' R. Mushulov
- 45' D. Vechorko
- HT0-0
- 46' ▲ V. Dybin ▼ R. Kozel
- 61' ▲ V. Starostin ▼ V. Shcherbo
- 63' ▲ V. Para ▼ E. Petrov
- 68' 0-1 R. Mushulov · E. Kudinov
- 70' ▲ E. Yushchenko ▼ D. Mulkevich
- 73' P. Pampukha · N. Leshkevich 1-1
- 74' ▲ M. Druchik ▼ N. Leshkevich
- 74' ▲ N. Chuyko ▼ A. Chuyko
- 77' D. Fedortsov 2-1
- 85' ▲ V. Dziov ▼ R. Mushulov
- FT2-1
Đội hình
- 12N. Dovnar
- 7D. Mulkevich▼ 70'
- 18V. Shcherbo▼ 61'
- 21N. Leshkevich▼ 74'
- 23D. Fedortsov
- 29P. Pampukha
- 41A. Tkhagalegov
- 69A. Yaroshik
- 77V. Shubovich
- 88R. Kozel▼ 46'
- 91A. Chuyko▼ 74'
Dự bị 10
- 1A. Meshchaninov
- 35G. Dobrodey
- 3M. Druchik▲ 74'
- 4V. Ignatovskiy
- 10V. Dybin▲ 46'
- 11E. Yushchenko▲ 70'
- 15D. Bloshuk
- 47V. Starostin▲ 61'
- 98A. Fisyuk
- 99N. Chuyko▲ 74'
- 36E. Yurin
- 5D. Vechorko
- 6E. Petrov▼ 63'
- 8R. Mushulov▼ 85'
- 10E. Mashagin
- 13E. Kudinov
- 14V. Berg
- 33K. Krutorozhkin
- 77V. Papava
- 88I. Lebedev
- 91V. Shalychev
Dự bị 9
- 44A. Agapov
- 4V. Para▲ 63'
- 7D. Antonov
- 9D. Kutsko
- 15I. Semin
- 17V. Dziov▲ 85'
- 21I. Furmanov
- 22E. Nneji
- 28A. Kuzin
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 29 | +46 | 74 | |
| 2 | 34 | 59 - 37 | +22 | 67 | |
| 3 | 34 | 56 - 34 | +22 | 64 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 63 | |
| 5 | 34 | 74 - 44 | +30 | 59 | |
| 6 | 34 | 56 - 36 | +20 | 59 | |
| 7 | 34 | 68 - 56 | +12 | 55 | |
| 8 | 34 | 70 - 52 | +18 | 53 | |
| 9 | 34 | 56 - 48 | +8 | 51 | |
| 10 | 34 | 49 - 47 | +2 | 51 | |
| 11 | 34 | 65 - 55 | +10 | 48 | |
| 12 | 34 | 44 - 49 | -5 | 42 | |
| 13 | 34 | 34 - 40 | -6 | 40 | |
| 14 | 34 | 54 - 72 | -18 | 36 | |
| 15 | 34 | 34 - 83 | -49 | 28 | |
| 16 | 34 | 42 - 93 | -51 | 25 | |
| 17 | 34 | 41 - 78 | -37 | 24 | |
| 18 | 34 | 31 - 79 | -48 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
72Ghi được35
71Thủng lưới86
1.85Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai18