Slonim vs Niva
Tỷ số chung cuộc: Slonim 0-3 Niva tại 1. Division, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Slonim thắng 0, hòa 2, Niva thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadyen Yunatstva, Slonim
- Phong độ
- WLWLW Slonim
- WWLWW Niva
- 31' 0-1 D. Fedortsov
- HT0-1
- 46' ▲ N. Chuyko ▼ E. Petrov
- 52' 0-2 A. Kuratnik
- 66' ▲ D. Lesnyak ▼ V. Starostin
- 66' ▲ M. Grechikha ▼ E. Yushchenko
- 69' ▲ I. Lebedev ▼ V. Shalychev
- 69' ▲ V. Berg ▼ V. Zvyagov
- 69' 0-3 A. Kuratnik
- 78' V. Berg
- 78' ▲ D. Chizh ▼ V. Dybin
- 85' ▲ A. Orlovich ▼ A. Mirzajonov
- 85' ▲ V. Para ▼ M. Klunok
- FT0-3
Đội hình
- A. Agapov
- T. Adamchik
- D. Vechorko
- A. Tolkin
- V. Shalychev▼ 69'
- A. Chizh
- M. Klunok▼ 85'
- A. Mirzajonov▼ 85'
- E. Petrov▼ 46'
- W. Douglas
- V. Zvyagov▼ 69'
Dự bị 8
- N. Chuyko▲ 46'
- I. Lebedev▲ 69'
- V. Berg▲ 69'
- A. Orlovich▲ 85'
- V. Para▲ 85'
- A. Trushinskiy
- K. Krutorozhkin
- M. Makarov
- S. Letsko
- V. Shcherbo
- A. Tkhagalegov
- V. Starostin▼ 66'
- R. Kozel
- D. Fedortsov
- V. Dybin▼ 78'
- N. Leshkevich
- A. Yaroshik
- A. Kuratnik
- E. Yushchenko▼ 66'
Dự bị 7
- D. Lesnyak▲ 66'
- M. Grechikha▲ 66'
- D. Chizh▲ 78'
- A. Meshchaninov
- D. Bloshuk
- P. Pampukha
- V. Ignatovskiy
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
28Ghi được93
68Thủng lưới56
0.78Bàn thắng mỗi trận2.21
9Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai52