Volna
5 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shakhtyor Petrikov

Volna vs Shakhtyor Petrikov

Tỷ số chung cuộc: Volna 5-0 Shakhtyor Petrikov tại 1. Division, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Volna thắng 3, hòa 0, Shakhtyor Petrikov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 31
Sân vận động
Stadyen Valna, Pinsk
Phong độ
DLLLW Volna
WLLLL Shakhtyor Petrikov
  1. 17' G. Kukushkin
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Basalyga A. Chakur
  4. 56' A. Puzach 1-0
  5. 65' V. Myzgin 2-0
  6. 67' A. Samuylik A. Stroychuk
  7. 69' M. Zyl M. Tychko
  8. 70' A. Bulychev 3-0
  9. 75' D. Tkachik V. Myzgin
  10. 81' D. Selivanov A. Yarmolich
  11. 83' K. Kovalevich A. Puzach
  12. 83' D. Tkachik 4-0
  13. 85' E. Bozhko
  14. 90'+1 K. Polkhovskiy 5-0
  15. FT5-0

Đội hình

Volna HLV: S. Yaskovich
  1. A. Koltygin
  2. K. Polkhovskiy
  3. S. Lazarchik
  4. V. Kibuk
  5. A. Puzach ▼ 83'
  6. A. Petrusevich
  7. A. Bulychev
  8. V. Syrisko
  9. A. Stroychuk ▼ 67'
  10. V. Myzgin ▼ 75'
  11. E. Bozhko

Dự bị 7

  1. A. Samuylik ▲ 67'
  2. D. Tkachik ▲ 75'
  3. K. Kovalevich ▲ 83'
  4. A. Asonov
  5. A. Belous
  6. I. Sushchinskiy
  7. R. Belov
Shakhtyor Petrikov HLV: D. Danilevich
  1. D. Kotov
  2. D. Podberezny
  3. P. Dubovskiy
  4. M. Tychko ▼ 69'
  5. A. Smaltser
  6. A. Yarmolich ▼ 81'
  7. G. Kukushkin
  8. S. Stefanovich
  9. V. Prigodich
  10. A. Chakur ▼ 46'
  11. A. Radin

Dự bị 10

  1. Y. Basalyga ▲ 46'
  2. M. Zyl ▲ 69'
  3. D. Selivanov ▲ 81'
  4. A. Garost
  5. A. Kurbachev
  6. E. Borodin
  7. G. Varkulevich
  8. K. Tyamchik
  9. N. Korshun
  10. R. Gurinovich

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Molodechno-DYuSSh 4
34 62 - 26 +36 76
2
ML Vitebsk
34 75 - 27 +48 73
3
Niva
34 73 - 34 +39 70
4
Belshina
34 84 - 42 +42 69
5
Volna
34 70 - 43 +27 66
6
Lida
34 48 - 40 +8 52
7
FC Dinamo Minsk II
34 54 - 39 +15 52
8
BATE II
34 46 - 54 -8 49
9
Bumprom
34 50 - 37 +13 48
10
Orsha
34 46 - 51 -5 45
11
Ostrovets FC
34 44 - 57 -13 43
12
Lokomotiv Gomel
34 42 - 50 -8 35
13
Baranovichi
34 30 - 60 -30 34
14
ABFF U17
34 31 - 52 -21 33
15
Shakhtyor Petrikov
34 33 - 61 -28 31
16
Slonim
34 26 - 65 -39 26
17
Torpedo BelAZ II
34 34 - 91 -57 21
18
FC Energetik-Bgu Minsk
34 36 - 55 -19 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu34
79Ghi được33
65Thủng lưới61
1.88Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu