Shakhtyor Petrikov
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Volna

Shakhtyor Petrikov vs Volna

Tỷ số chung cuộc: Shakhtyor Petrikov 2-1 Volna tại 1. Division, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Shakhtyor Petrikov thắng 1, hòa 0, Volna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 29
Sân vận động
Stadyen FOK Prypiać, Petryków
Phong độ
WLLLL Shakhtyor Petrikov
DLLLW Volna
  1. 3' D. Tkachik
  2. 12' A. Chakur
  3. 19' V. Prigodich11m 1-0
  4. 26' 1-1 D. Tkachik
  5. 40' P. Dubovskiy
  6. 42' I. Sushchinskiy
  7. HT1-1
  8. 57' K. Polkhovskiy
  9. 59' S. Stefanovich 2-1
  10. 63' M. Burko
  11. 70' A. Radzhabov
  12. 76' A. Bolvan E. Borodin
  13. 78' E. Bozhko K. Kovalevich
  14. 82' E. Grivenev V. Prigodich
  15. 83' I. Sushchinskiy
  16. 83' I. Sushchinskiy
  17. 85' A. Kurbachev S. Stefanovich
  18. 85' D. Klepach D. Tkachik
  19. 88' A. Kurbachev
  20. 90'+3 E. Bozhko
  21. 90'+1 A. Denisyuk I. Seleznev
  22. FT2-1

Đội hình

Shakhtyor Petrikov HLV: S. Lushchan
  1. N. Dovnar
  2. V. Martinkevich
  3. P. Dubovskiy
  4. N. Sotnikov
  5. M. Burko
  6. I. Seleznev ▼ 90'
  7. E. Borodin ▼ 76'
  8. G. Kukushkin
  9. S. Stefanovich ▼ 85'
  10. V. Prigodich ▼ 82'
  11. A. Chakur

Dự bị 6

  1. A. Bolvan ▲ 76'
  2. E. Grivenev ▲ 82'
  3. A. Kurbachev ▲ 85'
  4. A. Denisyuk ▲ 90'
  5. N. Shaula
  6. T. Tikhonovich
Volna HLV: S. Yaskovich
  1. A. Koltygin
  2. A. Shepelev
  3. A. Radzhabov
  4. K. Kovsh
  5. V. Kibuk
  6. M. Grechikha
  7. V. Syrisko
  8. D. Tkachik ▼ 85'
  9. I. Sushchinskiy
  10. K. Kovalevich ▼ 78'
  11. K. Polkhovskiy

Dự bị 7

  1. E. Bozhko ▲ 78'
  2. D. Klepach ▲ 85'
  3. A. Tatarevich
  4. D. Stain
  5. G. Muradyan
  6. S. Letsko
  7. S. Volodko

Thống kê

04
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal
32 86 - 30 +56 81
2
FC Dnepr Mogilev
32 75 - 24 +51 73
3
FC Vitebsk
32 68 - 22 +46 73
4
Lokomotiv Gomel
32 55 - 40 +15 62
5
ML Vitebsk
32 84 - 52 +32 61
6
Baranovichi
32 46 - 49 -3 48
7
Zhodino Yuzhnoe
32 62 - 52 +10 46
8
Volna
32 41 - 49 -8 43
9
Lida
32 44 - 48 -4 41
10
Niva
32 53 - 66 -13 41
11
Molodechno-DYuSSh 4
32 51 - 56 -5 41
12
Ostrovets FC
32 54 - 62 -8 39
13
Bumprom
32 45 - 62 -17 38
14
Orsha
32 50 - 62 -12 31
15
Slonim
32 26 - 63 -37 22
16
Shakhtyor Petrikov
32 33 - 72 -39 22
17
Osipovichy
32 21 - 85 -64 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
38Ghi được50
80Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận1.32
3Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu