Volna
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Shakhtyor Petrikov

Volna vs Shakhtyor Petrikov

Tỷ số chung cuộc: Volna 3-0 Shakhtyor Petrikov tại 1. Division, 17 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Volna thắng 3, hòa 0, Shakhtyor Petrikov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 12
Sân vận động
Stadyen Valna, Pinsk
Phong độ
DLLLW Volna
WLLLL Shakhtyor Petrikov
  1. 6' A. Shepelev 1-0
  2. 37' D. Klepach K. Polkhovskiy
  3. 44' N. Dovnar
  4. 44' V. Prigodich Y. Basalyga
  5. 45'+1 M. Grechikha11m 2-0
  6. 45'+3 M. Grechikha 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' M. Tychko
  9. 46' A. Bolvan A. Ivanov
  10. 46' T. Tikhonovich N. Dovnar
  11. 53' A. Garost A. Chakur
  12. 67' D. Shulyak
  13. 74' D. Stain G. Muradyan
  14. 76' P. Dubovskiy
  15. 85' I. Sushchinskiy
  16. 88' D. Stain
  17. 90'+2 V. Martinkevich
  18. 90'+1 A. Tatarevich D. Tkachik
  19. FT3-0

Đội hình

Volna HLV: S. Yaskovich
  1. S. Letsko
  2. A. Shepelev
  3. D. Shulyak
  4. V. Kibuk
  5. M. Grechikha
  6. D. Tkachik ▼ 90'
  7. G. Muradyan ▼ 74'
  8. I. Sushchinskiy
  9. K. Kovalevich
  10. K. Polkhovskiy ▼ 37'
  11. E. Bozhko

Dự bị 5

  1. D. Klepach ▲ 37'
  2. D. Stain ▲ 74'
  3. A. Tatarevich ▲ 90'
  4. A. Koltygin
  5. S. Volodko
Shakhtyor Petrikov HLV: S. Lushchan
  1. N. Dovnar ▼ 46'
  2. E. Strelkovskiy
  3. V. Martinkevich
  4. Y. Basalyga ▼ 44'
  5. A. Ivanov ▼ 46'
  6. P. Dubovskiy
  7. N. Sotnikov
  8. M. Tychko
  9. G. Kukushkin
  10. A. Denisyuk
  11. A. Chakur ▼ 53'

Dự bị 7

  1. V. Prigodich ▲ 44'
  2. A. Bolvan ▲ 46'
  3. T. Tikhonovich ▲ 46'
  4. A. Garost ▲ 53'
  5. A. Smaltser
  6. D. Selivanov
  7. G. Protasenya

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal
32 86 - 30 +56 81
2
FC Dnepr Mogilev
32 75 - 24 +51 73
3
FC Vitebsk
32 68 - 22 +46 73
4
Lokomotiv Gomel
32 55 - 40 +15 62
5
ML Vitebsk
32 84 - 52 +32 61
6
Baranovichi
32 46 - 49 -3 48
7
Zhodino Yuzhnoe
32 62 - 52 +10 46
8
Volna
32 41 - 49 -8 43
9
Lida
32 44 - 48 -4 41
10
Niva
32 53 - 66 -13 41
11
Molodechno-DYuSSh 4
32 51 - 56 -5 41
12
Ostrovets FC
32 54 - 62 -8 39
13
Bumprom
32 45 - 62 -17 38
14
Orsha
32 50 - 62 -12 31
15
Slonim
32 26 - 63 -37 22
16
Shakhtyor Petrikov
32 33 - 72 -39 22
17
Osipovichy
32 21 - 85 -64 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
50Ghi được38
63Thủng lưới80
1.32Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu