Niva
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shakhtyor Petrikov

Niva vs Shakhtyor Petrikov

Tỷ số chung cuộc: Niva 2-1 Shakhtyor Petrikov tại 1. Division, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Niva thắng 3, hòa 0, Shakhtyor Petrikov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 15
Phong độ
WWLWW Niva
WLLLL Shakhtyor Petrikov
  1. 31' E. Yushchenko 1-0
  2. 37' N. Shaula A. Yarmolich
  3. HT1-0
  4. 46' A. Gerasim K. Tyamchik
  5. 61' A. Yaroshik E. Yushchenko
  6. 68' E. Borodin R. Stesik
  7. 70' D. Lesnyak 2-0
  8. 73' 2-1 N. Shaula
  9. 80' D. Chizh D. Mulkevich
  10. 80' V. Starostin R. Kozel
  11. 80' A. Radin Y. Basalyga
  12. 80' K. Novik G. Varkulevich
  13. 86' V. Sugak N. Leshkevich
  14. FT2-1

Đội hình

Niva HLV: A. Prokopyuk
  1. S. Letsko
  2. A. Tkhagalegov
  3. R. Kozel ▼ 80'
  4. M. Druchik
  5. D. Fedortsov
  6. D. Mulkevich ▼ 80'
  7. V. Dybin
  8. N. Leshkevich ▼ 86'
  9. P. Pampukha
  10. D. Lesnyak
  11. E. Yushchenko ▼ 61'

Dự bị 8

  1. A. Yaroshik ▲ 61'
  2. D. Chizh ▲ 80'
  3. V. Starostin ▲ 80'
  4. V. Sugak ▲ 86'
  5. A. Meshchaninov
  6. G. Dobrodey
  7. M. Kovalchuk
  8. V. Ignatovskiy
Shakhtyor Petrikov HLV: D. Danilevich
  1. D. Kotov
  2. Y. Basalyga ▼ 80'
  3. D. Selivanov
  4. P. Dubovskiy
  5. K. Tyamchik ▼ 46'
  6. N. Korshun
  7. A. Smaltser
  8. A. Yarmolich ▼ 37'
  9. R. Stesik ▼ 68'
  10. G. Kukushkin
  11. G. Varkulevich ▼ 80'

Dự bị 7

  1. N. Shaula ▲ 37'
  2. A. Gerasim ▲ 46'
  3. E. Borodin ▲ 68'
  4. A. Radin ▲ 80'
  5. K. Novik ▲ 80'
  6. A. Kurovskiy
  7. R. Gurinovich

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Molodechno-DYuSSh 4
34 62 - 26 +36 76
2
ML Vitebsk
34 75 - 27 +48 73
3
Niva
34 73 - 34 +39 70
4
Belshina
34 84 - 42 +42 69
5
Volna
34 70 - 43 +27 66
6
Lida
34 48 - 40 +8 52
7
FC Dinamo Minsk II
34 54 - 39 +15 52
8
BATE II
34 46 - 54 -8 49
9
Bumprom
34 50 - 37 +13 48
10
Orsha
34 46 - 51 -5 45
11
Ostrovets FC
34 44 - 57 -13 43
12
Lokomotiv Gomel
34 42 - 50 -8 35
13
Baranovichi
34 30 - 60 -30 34
14
ABFF U17
34 31 - 52 -21 33
15
Shakhtyor Petrikov
34 33 - 61 -28 31
16
Slonim
34 26 - 65 -39 26
17
Torpedo BelAZ II
34 34 - 91 -57 21
18
FC Energetik-Bgu Minsk
34 36 - 55 -19 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu34
93Ghi được33
56Thủng lưới61
2.21Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn18
52Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu