Niva
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Shakhtyor Petrikov

Niva vs Shakhtyor Petrikov

Tỷ số chung cuộc: Niva 1-3 Shakhtyor Petrikov tại 1. Division, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Niva thắng 3, hòa 0, Shakhtyor Petrikov thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 32
Phong độ
WWLWW Niva
WLLLL Shakhtyor Petrikov
  1. 3' 0-1 M. Burko
  2. 38' D. Fedortsov 1-1
  3. HT1-1
  4. 69' M. Chizh V. Starostin
  5. 71' A. Denisyuk E. Grivenev
  6. 72' G. Kukushkin
  7. 78' E. Borodin I. Seleznev
  8. 79' A. Golovchits D. Mulkevich
  9. 82' S. Shaplyko A. Smaltser
  10. 86' S. Golovchik D. Chizh
  11. 87' N. Shaula A. Chakur
  12. 90'+3 N. Leshkevich
  13. 90' 1-2 S. Shaplyko
  14. 90'+5 1-3 A. Denisyuk
  15. FT1-3

Đội hình

Niva HLV: A. Prokopyuk
  1. G. Dobrodey
  2. A. Tkhagalegov
  3. V. Starostin ▼ 69'
  4. R. Kozel
  5. M. Druchik
  6. V. Dobrolovich
  7. D. Fedortsov
  8. D. Mulkevich ▼ 79'
  9. N. Leshkevich
  10. P. Pampukha
  11. D. Chizh ▼ 86'

Dự bị 7

  1. M. Chizh ▲ 69'
  2. A. Golovchits ▲ 79'
  3. S. Golovchik ▲ 86'
  4. A. Meshchaninov
  5. G. Soldatenkov
  6. N. Voytikov
  7. V. Ignatovskiy
Shakhtyor Petrikov HLV: S. Lushchan
  1. D. Kotov
  2. P. Dubovskiy
  3. M. Burko
  4. M. Tychko
  5. A. Smaltser ▼ 82'
  6. I. Seleznev ▼ 78'
  7. G. Kukushkin
  8. S. Stefanovich
  9. V. Prigodich
  10. A. Chakur ▼ 87'
  11. E. Grivenev ▼ 71'

Dự bị 7

  1. A. Denisyuk ▲ 71'
  2. E. Borodin ▲ 78'
  3. S. Shaplyko ▲ 82'
  4. N. Shaula ▲ 87'
  5. A. Bolvan
  6. A. Kurbachev
  7. N. Dovnar

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arsenal
32 86 - 30 +56 81
2
FC Dnepr Mogilev
32 75 - 24 +51 73
3
FC Vitebsk
32 68 - 22 +46 73
4
Lokomotiv Gomel
32 55 - 40 +15 62
5
ML Vitebsk
32 84 - 52 +32 61
6
Baranovichi
32 46 - 49 -3 48
7
Zhodino Yuzhnoe
32 62 - 52 +10 46
8
Volna
32 41 - 49 -8 43
9
Lida
32 44 - 48 -4 41
10
Niva
32 53 - 66 -13 41
11
Molodechno-DYuSSh 4
32 51 - 56 -5 41
12
Ostrovets FC
32 54 - 62 -8 39
13
Bumprom
32 45 - 62 -17 38
14
Orsha
32 50 - 62 -12 31
15
Slonim
32 26 - 63 -37 22
16
Shakhtyor Petrikov
32 33 - 72 -39 22
17
Osipovichy
32 21 - 85 -64 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
63Ghi được38
70Thủng lưới80
1.8Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới3
25Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu