Ostrovets FC vs Bumprom
Tỷ số chung cuộc: Ostrovets FC 0-0 Bumprom tại 1. Division, 9 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ostrovets FC thắng 2, hòa 2, Bumprom thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadyen ASK, Astravets
- Phong độ
- WLWWW Ostrovets FC
- LWWLL Bumprom
- HT0-0
- 46' ▲ D. Velisevich ▼ E. Simonchik
- 62' ▲ E. Semenov ▼ A. Drozdovich
- 65' ▲ M. Sanets ▼ D. Denisenko
- 65' ▲ S. Kruzhilin ▼ A. Zhevnerenko
- 78' ▲ A. Zhukovskiy ▼ A. Kolomatskiy
- 78' ▲ I. Furmanov ▼ M. Lotysh
- 78' ▲ M. Avgustinovich ▼ D. Khvostovich
- 79' ▲ V. Drapeza ▼ D. Khalimonchikov
- 85' ▲ M. Vospukov ▼ D. Kovalev
- 86' ▲ V. Urbanovich ▼ N. Kachur
- 90'+3 A. Zhukovskiy
- FT0-0
Đội hình
- A. Bely
- V. Dak
- E. Shashko
- N. Kachur▼ 86'
- Y. Volovik
- M. Lotysh▼ 78'
- D. Khvostovich▼ 78'
- A. Drozdovich▼ 62'
- A. Bakinovskiy
- K. Parmonov
- A. Kolomatskiy▼ 78'
Dự bị 10
- E. Semenov▲ 62'
- A. Zhukovskiy▲ 78'
- I. Furmanov▲ 78'
- M. Avgustinovich▲ 78'
- V. Urbanovich▲ 86'
- A. Ashrafi
- M. Kunskiy
- M. Shamrin
- V. Loyko
- V. Yukhnovich
- V. Zernaev
- A. Abramov
- D. Denisenko▼ 65'
- K. Elagin
- E. Simonchik▼ 46'
- A. Miroevskiy
- D. Khalimonchikov▼ 79'
- D. Kovalev▼ 85'
- A. Zhevnerenko▼ 65'
- A. Zhvirblya
- D. Makaev
Dự bị 10
- D. Velisevich▲ 46'
- M. Sanets▲ 65'
- S. Kruzhilin▲ 65'
- V. Drapeza▲ 79'
- M. Vospukov▲ 85'
- D. Vorobyev
- N. Zakrevskiy
- S. Slepov
- V. Dubrovskiy
- V. Pyatigorets
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 26 | +36 | 76 | |
| 2 | 34 | 75 - 27 | +48 | 73 | |
| 3 | 34 | 73 - 34 | +39 | 70 | |
| 4 | 34 | 84 - 42 | +42 | 69 | |
| 5 | 34 | 70 - 43 | +27 | 66 | |
| 6 | 34 | 48 - 40 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 54 | -8 | 49 | |
| 9 | 34 | 50 - 37 | +13 | 48 | |
| 10 | 34 | 46 - 51 | -5 | 45 | |
| 11 | 34 | 44 - 57 | -13 | 43 | |
| 12 | 34 | 42 - 50 | -8 | 35 | |
| 13 | 34 | 30 - 60 | -30 | 34 | |
| 14 | 34 | 31 - 52 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 33 - 61 | -28 | 31 | |
| 16 | 34 | 26 - 65 | -39 | 26 | |
| 17 | 34 | 34 - 91 | -57 | 21 | |
| 18 | 34 | 36 - 55 | -19 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
50Ghi được52
61Thủng lưới46
1.39Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai25